Nam An Groceries Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Nam An
1
进口笔数
24
出口笔数
$2
进口金额
$806.0K
出口金额
2023-07-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104983467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQTFJ2X |
| 成立日期 | 2010-11-08 |
| 联系地址 | Số nhà N01C, Ngõ 8 Đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN NAM AN |
| 企业英文名称 | NAM AN GROCERIES IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33 Ngõ 77 đường Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 电话 | 02466841888 |
| 邮箱 | contact@namangrocer.com |
| 传真 | 02437880054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $339.3K |
| 越南 | 6 | $241.9K |
| 中国香港 | 2 | $36.3K |
| 印度 | 1 | $25.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Alpha Agro International | 印度尼西亚 | 1 | $2 | 精油及浓缩物、药用植物 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lujee International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $522.7K | 槟榔果、去壳杏仁 |
| Yunus Exports | 越南 | 1 | $126.0K | 药用植物 |
| Aanihc International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $64.5K | 柠檬及青柠 |
| AANIHC INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 2 | $36.3K | 柠檬及青柠 |
| Mehra Drug House | 越南 | 1 | $30.8K | 药用植物 |
| Yunus Exports | 印度 | 1 | $25.6K | 药用植物、其他食用蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-28 | 药用植物 | CV ALPHA AGRO INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $2 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 槟榔果 | LUJEE INTERNATIONAL CO LTD | — | $32.3K |
| 2026-03-30 | 槟榔果 | LUJEE INTERNATIONAL CO LTD | — | $24.6K |
| 2026-03-16 | 槟榔果 | LUJEE INTERNATIONAL CO LTD | — | $4.6K |
| 2026-03-16 | 槟榔果 | LUJEE INTERNATIONAL CO LTD | — | $21.4K |
| 2026-02-04 | 槟榔果 | LUJEE INTERNATIONAL CO LTD | — | $5.8K |
| 2026-02-04 | 槟榔果 | LUJEE INTERNATIONAL CO LTD | — | $41.5K |
| 2026-02-04 | 槟榔果 | LUJEE INTERNATIONAL CO LTD | — | $9.0K |
| 2026-01-06 | 槟榔果 | LUJEE INTERNATIONAL CO LTD | — | $23.7K |
| 2025-11-28 | 柠檬及青柠 | AANIHC INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | $19.8K |
| 2025-10-06 | 槟榔果 | LUJEE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $6.2K |