Nam An Groceries Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 槟榔果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Nông Sản Nam An

1
进口笔数
24
出口笔数
$2
进口金额
$806.0K
出口金额
2023-07-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $86.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $79.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $142.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104983467
企查查编码QVNPQTFJ2X
成立日期2010-11-08
联系地址Số nhà N01C, Ngõ 8 Đường Đại Lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN NAM AN
企业英文名称NAM AN GROCERIES IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 33 Ngõ 77 đường Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu
电话02466841888
邮箱contact@namangrocer.com
传真02437880054
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物

出口

HS 编码产品
080280槟榔果
080550柠檬及青柠
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国10$339.3K
越南6$241.9K
中国香港2$36.3K
印度1$25.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Alpha Agro International印度尼西亚1$2精油及浓缩物、药用植物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lujee International Co., Ltd.越南16$522.7K槟榔果、去壳杏仁
Yunus Exports越南1$126.0K药用植物
Aanihc International Co., Ltd.越南3$64.5K柠檬及青柠
AANIHC INTERNATIONAL CO LTD中国香港2$36.3K柠檬及青柠
Mehra Drug House越南1$30.8K药用植物
Yunus Exports印度1$25.6K药用植物、其他食用蔬菜

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-28药用植物CV ALPHA AGRO INTERNATIONAL印度尼西亚$2

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20槟榔果LUJEE INTERNATIONAL CO LTD$32.3K
2026-03-30槟榔果LUJEE INTERNATIONAL CO LTD$24.6K
2026-03-16槟榔果LUJEE INTERNATIONAL CO LTD$4.6K
2026-03-16槟榔果LUJEE INTERNATIONAL CO LTD$21.4K
2026-02-04槟榔果LUJEE INTERNATIONAL CO LTD$5.8K
2026-02-04槟榔果LUJEE INTERNATIONAL CO LTD$41.5K
2026-02-04槟榔果LUJEE INTERNATIONAL CO LTD$9.0K
2026-01-06槟榔果LUJEE INTERNATIONAL CO LTD$23.7K
2025-11-28柠檬及青柠AANIHC INTERNATIONAL CO LTD中国香港$19.8K
2025-10-06槟榔果LUJEE INTERNATIONAL CO LTD越南$6.2K

相关企业 · 同类产品

Nam An Groceries Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →