Phuong Dong Car Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT ô Tô PHươNG ĐôNG
40
进口笔数
0
出口笔数
$780.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108330878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU875ETQ |
| 成立日期 | 2018-06-19 |
| 联系地址 | Số nhà 46, Ngõ 60 đường Nguyễn Đạo An, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT Ô TÔ PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG CAR FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46 Ngõ 60 đường Nguyễn Đạo An, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0904624912 |
| 邮箱 | nhungtuyet69@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $780.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swift Seas Enterprise Ltd. | 中国 | 40 | $780.4K | 音频设备零件、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他合成橡胶 | SWIFT SEAS ENTERPRISE LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-27 | 单个扬声器 | SWIFT SEAS ENTERPRISE LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-27 | 单个扬声器 | SWIFT SEAS ENTERPRISE LTD | 中国 | $700 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料片 | SWIFT SEAS ENTERPRISE LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-04-27 | 单个扬声器 | SWIFT SEAS ENTERPRISE LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-27 | 单个扬声器 | SWIFT SEAS ENTERPRISE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 单个扬声器 | SWIFT SEAS ENTERPRISE LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 单个扬声器 | SWIFT SEAS ENTERPRISE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他合成橡胶 | SWIFT SEAS ENTERPRISE LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-27 | 车辆音响信号器 | SWIFT SEAS ENTERPRISE LTD | 中国 | $300 |