Kydolco Industrial Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT CôNG NGHIệP Và THươNG MạI KYDOLCO
5
进口笔数
0
出口笔数
$12.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110451799 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXJ08MN |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Số nhà 1081, Đường Nguyễn Đức Thuận, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI KYDOLCO |
| 企业英文名称 | KYDOLCO INDUSTRIAL AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 05 Ngách 25 Ngõ 387, TDP Bình Minh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0984977648 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $7.0K |
| 德国 | 2 | $5.6K |
| 意大利 | 1 | $222 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HENAN XIANGZHEN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Xiamen Liangshanhai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 液压气压阀门、气动直线发动机 |
| Kingsun Microelectronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 钢铁制非电器零件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HENAN XIANGZHEN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | HENAN XIANGZHEN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $169 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HENAN XIANGZHEN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | HENAN XIANGZHEN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | HENAN XIANGZHEN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HENAN XIANGZHEN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $107 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | HENAN XIANGZHEN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HENAN XIANGZHEN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | HENAN XIANGZHEN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $149 |
| 2026-04-23 | 非螺纹垫圈 | HENAN XIANGZHEN INTERNATIONAL TRADING CO., LTD | 中国 | $27 |