Kaiwin Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非针织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KAIWIN VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$67.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109316876 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK9NXFX |
| 成立日期 | 2020-08-20 |
| 联系地址 | Tầng 2 Số 47 Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KAIWIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAIWIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Số 47 Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84978811935 |
| 邮箱 | kaiwinsport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621600 | 非针织手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 19 | $67.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOF Trading | 巴基斯坦 | 15 | $57.2K | 非针织手套、非医用橡胶手套 |
| Wilco Group | 巴基斯坦 | 2 | $6.2K | 塑胶涂层手套、非医用橡胶手套 |
| Zynova Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $3.6K | 非针织手套、硫化橡胶服装 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 非医用橡胶手套 | MOF TRADING | 巴基斯坦 | $3.0K |
| 2024-11-20 | 非针织手套 | MOF TRADING | 巴基斯坦 | $3.5K |
| 2024-10-24 | 非针织手套 | MOF TRADING | 巴基斯坦 | $3.5K |
| 2024-10-15 | 非医用橡胶手套 | MOF TRADING | 巴基斯坦 | $3.5K |
| 2024-07-24 | 非针织手套 | MOF TRADING | 巴基斯坦 | $5.7K |
| 2024-06-17 | 非针织手套 | WILCO GROUP | 巴基斯坦 | $3.1K |
| 2024-06-11 | 硫化橡胶服装 | WILCO GROUP | 巴基斯坦 | $3.1K |
| 2024-06-06 | 非针织手套 | MOF TRADING | 巴基斯坦 | $3.4K |
| 2024-05-08 | 非针织手套 | ZYNOVA ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $3.1K |
| 2024-05-04 | 硫化橡胶服装 | ZYNOVA ENTERPRISES | 巴基斯坦 | $499 |