Bennix Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BENNIX VIệT NAM
30
进口笔数
0
出口笔数
$543.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110205112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEC7AJ9 |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Số 6, ngõ 44/50 Trần Thái Tông, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENNIX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BENNIX VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, ngõ 44/50 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84911011086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $543.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Tonze Electric Appliance Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $140.9K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.1K | 家用炊具、LED灯具 |
| Guangdong Weking Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.4K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Shenzhen Goldensea Housewares Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.7K | 不锈钢家用制品、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Ningbo Winfo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.7K | 非瓦楞折叠盒、37.5W以上交直流电机 |
| Lianjiang Orito Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Ningbo Onetouch Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 机织花边(非化纤)、绘图设备零件 |
| Guangdong Baihua Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Zhejiang Wuyi Huaderun Commodity Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.1K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| Evergood Business Service Zhongshan Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.0K | 其他自动控制仪、家用炊具 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $222 |
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-13 | 其他风扇 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-13 | 电热器具零件 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-13 | 电热器具零件 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-13 | 电热器具零件 | EVERGOOD BUSINESS SERVICE ZHONGSHAN CO LTD | 中国 | $0 |