Thuy Anh Transport Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Vận Tải Thuý Anh
3
进口笔数
0
出口笔数
$128.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200645301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ1D90H |
| 成立日期 | 2005-09-13 |
| 联系地址 | Lô 35 Hạ Đoạn II, Phường Đông Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - VẬN TẢI THUÝ ANH |
| 企业英文名称 | THUY ANH TRANSPORT -TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 168 Chùa Vẽ, tổ dân phố Hạ Đoạn 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253262222 |
| 邮箱 | congtythuyanh@gmail.com |
| 官网 | thuyanhtransport.com |
| 传真 | 02253614145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843141 | 机械零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $128.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun & Shield, Ltd. | 韩国 | 3 | $128.8K | 土方机械零件、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 机械零件 | SUN & SHIELD, LTD. | 韩国 | $42.1K |
| 2024-06-14 | 液压直线马达 | SUN & SHIELD, LTD. | 韩国 | $2.1K |
| 2024-06-14 | 机械零件 | SUN & SHIELD, LTD. | 韩国 | $70.2K |
| 2024-02-06 | 机械零件 | SUN & SHIELD, LTD. | 韩国 | $14.5K |