Thumb Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 燕麦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUMB
74
进口笔数
30
出口笔数
$30.30M
进口金额
$751.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-01
最近出口
32
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314382416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKV5CUM |
| 成立日期 | 2017-05-03 |
| 联系地址 | Thửa đất số 4832, Tờ bản đồ số 10TDH.2, Tổ 33B, Đường Vũng Việt, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUMB |
| 企业英文名称 | THUMB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 4832, Tờ bản đồ số 10TDH.2, Tổ 33B, Đường Vũng Việt, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84977772496 |
| 邮箱 | info@vienketoan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110412 | 燕麦片 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 120400 | 亚麻籽 |
| 071332 | 干赤豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 180100 | 可可豆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 23 | $28.20M |
| 印度 | 12 | $726.3K |
| 美国 | 4 | $328.8K |
| 缅甸 | 8 | $327.9K |
| 澳大利亚 | 15 | $327.0K |
| 智利 | 9 | $247.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $87.5K |
| 泰国 | 2 | $52.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 27 | $514.3K |
| 越南 | 2 | $184.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aditya Birla Global Trading (Canada) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $27.60M | 去壳扁豆、脱荚干豌豆 |
| Mota Industries | 印度 | 5 | $324.6K | 其他含油籽仁、药用植物 |
| Unigrain Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $225.3K | 燕麦片、脱荚干豌豆 |
| Arjazon Seed Trading Ltd. | 加拿大 | 8 | $222.8K | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| Summit Almonds, LLC | 美国 | 3 | $208.9K | 带壳杏仁、去壳杏仁 |
| Avena de los Andes S.A. | 智利 | 4 | $171.1K | 燕麦片、加工燕麦 |
| AGT Foods | 加拿大 | 6 | $167.0K | 脱荚干豌豆、去壳扁豆 |
| G S EXPORTS | 印度 | 2 | $133.9K | 去壳花生、葡萄干 |
| Syngular Cereals S.A. | 智利 | 5 | $76.7K | 燕麦片、加工燕麦 |
| Australian Choice Exports Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $56.5K | 干鹰嘴豆、干绿豆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrivita Bangladesh Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $492.2K | 谷物制品、葵花/红花油 |
| Agrivita Bangladesh Ltd. | 越南 | 1 | $93.0K | 坚果及种子、其他化学制剂 |
| Vitalac Dairy & Food Industries Ltd. | 越南 | 1 | $91.6K | 坚果及种子、其他化学制剂 |
| AGRIVITA BANGLADESH LTD. | 1 | $52.5K | 咖啡提取物 | |
| Vitalac Dairy & Food Industries Ltd. | 孟加拉国 | 17 | $22.1K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 亚麻籽 | PRIME SEEDS INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 亚麻籽 | PRIME SEEDS INTERNATIONAL INC | 加拿大 | $16.3K |
| 2026-04-24 | 带壳核桃 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $43.2K |
| 2026-04-24 | 其他含油籽仁 | Mota Industries | 印度 | $38.0K |
| 2026-04-24 | 带壳核桃 | SUMMIT ALMONDS LLC | 美国 | $43.2K |
| 2026-04-24 | 其他含油籽仁 | Mota Industries | 印度 | $38.0K |
| 2026-04-16 | 其他含油籽仁 | Mota Industries | 印度 | $37.9K |
| 2026-04-16 | 其他含油籽仁 | Mota Industries | 印度 | $37.9K |
| 2026-04-13 | 燕麦片 | AVENA DE LOS ANDES SA | 智利 | $21.1K |
| 2026-04-13 | 燕麦片 | AVENA DE LOS ANDES SA | 智利 | $18.1K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 咖啡提取物 | AGRIVITA BANGLADESH LTD. | — | $52.5K |
| 2025-11-20 | 其他非金属氧化合物 | AGRIVITA BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $600 |
| 2025-11-20 | 坚果及种子 | AGRIVITA BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $92.4K |
| 2025-09-26 | 其他化学制剂 | AGRIVITA BANGLADESH LTD | 越南 | $600 |
| 2025-09-26 | 坚果及种子 | AGRIVITA BANGLADESH LTD | 越南 | $92.4K |
| 2025-04-10 | 可可豆 | AGRIVITA BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $59.8K |
| 2025-03-24 | 其他食品制剂 | VITALAC DAIRY & FOOD INDUSTRIES | 孟加拉国 | $10 |
| 2025-02-24 | 其他食品制剂 | VITALAC DAIRY & FOOD INDUSTRIES | 孟加拉国 | $5 |
| 2025-02-22 | 可可豆 | AGRIVITA BANGLADESH LTD | 孟加拉国 | $125.0K |
| 2025-01-13 | 其他食品制剂 | VITALAC DAIRY & FOOD INDUSTRIES | 孟加拉国 | $5 |