Danang Shipchandler Corporation
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Cung ứng Tàu biển Đà Nẵng
2
进口笔数
85
出口笔数
$146.0K
进口金额
$6.15M
出口金额
2024-01-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400380081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWGE7R2 |
| 成立日期 | 2000-10-06 |
| 联系地址 | 34 Bạch Đằng, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG TÀU BIỂN ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DANANG SHIPCHANDLER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 34 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842363823440 |
| 邮箱 | Contact@dnshipchanco.com |
| 传真 | 02363820226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 82.6872亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 190230 | 制备面食 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 170490 | 糖果 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $146.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 30 | $5.86M |
| 越南 | 24 | $83.9K |
| 新加坡 | 14 | $77.4K |
| 老挝 | 1 | $62.5K |
| 意大利 | 2 | $18.9K |
| 巴哈马 | 5 | $8.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $6.1K |
| 马耳他 | 1 | $4.4K |
| 百慕大 | 1 | $2.3K |
| 塞浦路斯 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Himile Mechanical Science & Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $146.0K | 橡塑模具、非注塑模具 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MT ROCK Co., Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $2.63M | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| MT Rock Ltd. | 俄罗斯 | 12 | $2.59M | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Shinrider Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $348.8K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| Shinraider LLC | 俄罗斯 | 2 | $293.8K | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Sofresh Offshore Supply Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $112.4K | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Aidastella | 越南 | 2 | $21.1K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| Aidastella | 意大利 | 2 | $18.9K | 鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜 |
| ADORA MEDITERRANEA | 2 | $18.1K | 其他干果、烘焙咖啡 | |
| Seabourn Encore | 巴哈马 | 3 | $7.4K | 冷冻带骨羊肉块、整鸡 |
| IFS International Food Services Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.9K | 其他食用蔬菜、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 橡塑模具 | HIMILE MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $73.0K |
| 2024-01-19 | 橡塑模具 | HIMILE MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $73.0K |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD | 新加坡 | $658 |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD | 新加坡 | $374 |
| 2026-04-29 | 糖果 | SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD | 新加坡 | $130 |
| 2026-04-29 | 咖啡提取物 | SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD | 新加坡 | $93 |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD | 新加坡 | $60 |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD | 新加坡 | $78 |
| 2026-04-29 | 甜饼干 | SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD | 新加坡 | $126 |
| 2026-04-29 | 粗制椰子油 | SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD | 新加坡 | $113 |
| 2026-04-29 | 华夫饼威化饼 | SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD | 新加坡 | $63 |
| 2026-04-29 | 3公斤以上绿茶 | SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD | 新加坡 | $82 |