Danang Shipchandler Corporation

越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 公交卡车轮胎

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Cung ứng Tàu biển Đà Nẵng

2
进口笔数
85
出口笔数
$146.0K
进口金额
$6.15M
出口金额
2024-01-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2024-01进口 $146.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $315.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $299.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $246.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $313.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 1 笔2024-01进口 $146.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $315.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.06M · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $498.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $299.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $234.7K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $246.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $313.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0400380081
企查查编码QVNDWGE7R2
成立日期2000-10-06
联系地址34 Bạch Đằng, Phường Thạch Thang, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG TÀU BIỂN ĐÀ NẴNG
企业英文名称DANANG SHIPCHANDLER CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址34 Bạch Đằng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+842363823440
邮箱Contact@dnshipchanco.com
传真02363820226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本82.6872亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
190590其他食品制剂
210111咖啡提取物
190230制备面食
070999其他食用蔬菜
190531甜饼干
070490其他芸苔属蔬菜
080390其他香蕉
170490糖果
090121烘焙咖啡

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$146.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯30$5.86M
越南24$83.9K
新加坡14$77.4K
老挝1$62.5K
意大利2$18.9K
巴哈马5$8.5K
印度尼西亚2$6.1K
马耳他1$4.4K
百慕大1$2.3K
塞浦路斯1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Himile Mechanical Science & Technology (Shandong) Co., Ltd.中国2$146.0K橡塑模具、非注塑模具

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MT ROCK Co., Ltd.俄罗斯13$2.63M公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎
MT Rock Ltd.俄罗斯12$2.59M公交卡车轮胎、工业充气轮胎
Shinrider Co., Ltd.俄罗斯3$348.8K公交卡车轮胎、工业充气轮胎
Shinraider LLC俄罗斯2$293.8K公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎
Sofresh Offshore Supply Pte. Ltd.新加坡17$112.4K其他食品制剂、咖啡提取物
Aidastella越南2$21.1K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
Aidastella意大利2$18.9K鲜洋葱青葱、其他芸苔属蔬菜
ADORA MEDITERRANEA2$18.1K其他干果、烘焙咖啡
Seabourn Encore巴哈马3$7.4K冷冻带骨羊肉块、整鸡
IFS International Food Services Singapore Pte. Ltd.新加坡3$5.9K其他食用蔬菜、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-30橡塑模具HIMILE MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD中国$73.0K
2024-01-19橡塑模具HIMILE MECHANICAL SCIENCE & TECHNOLOGY (SHANDONG) CO LTD中国$73.0K

出口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29烘焙咖啡SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD新加坡$658
2026-04-29烘焙咖啡SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD新加坡$374
2026-04-29糖果SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD新加坡$130
2026-04-29咖啡提取物SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD新加坡$93
2026-04-29其他食品制剂SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD新加坡$60
2026-04-29甜饼干SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD新加坡$78
2026-04-29甜饼干SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD新加坡$126
2026-04-29粗制椰子油SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD新加坡$113
2026-04-29华夫饼威化饼SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD新加坡$63
2026-04-293公斤以上绿茶SOFRESH OF FSHORE SUPPLY PTE LTD新加坡$82

相关企业 · 同类产品

Danang Shipchandler Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →