B.O.P. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 298 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH B.O.P
298
进口笔数
2
出口笔数
$1.09M
进口金额
$21.0K
出口金额
2025-07-07
最近进口
2024-02-02
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201117576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSF2HEMW |
| 成立日期 | 2010-09-28 |
| 联系地址 | Số 426 Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH B.O.P |
| 企业英文名称 | B.O.P LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 426 Đà Nẵng, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2910 - Sản xuất xe có động cơ |
| 电话 | +842256287466 |
| 邮箱 | habop@live.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 110 | $225.8K |
| 西班牙 | 43 | $188.6K |
| 韩国 | 25 | $126.3K |
| 日本 | 29 | $114.8K |
| 德国 | 18 | $106.8K |
| 比利时 | 17 | $102.1K |
| 澳大利亚 | 10 | $41.2K |
| 中国 | 1 | $33.0K |
| 英国 | 5 | $27.1K |
| 荷兰 | 8 | $25.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.8K |
| 越南 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rio Tinto Trading (HK) Co., Ltd. | 美国 | 292 | $1.02M | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Anping Yuanheng Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 非不锈钢机织物 |
| Aus Chain Resources Technology Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $18.1K | 明胶及动物胶、低密度聚乙烯 |
| Hexing Investment Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $16.0K | 明胶及动物胶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Youdian International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他鲜果、其他粘合剂≤1kg |
| Wenzhou Haiyue Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.2K | 其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 298)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 非不锈钢机织物 | ANPING YUANHENG WIRE MESH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-06-30 | 聚丙烯聚合物 | RIO TINTO TRADING (HK) CO LTD | 德国 | $17.7K |
| 2025-06-18 | 聚丙烯聚合物 | RIO TINTO TRADING (HK) CO LTD | 德国 | $17.5K |
| 2025-03-31 | PP/PE编织袋 | RIO TINTO TRADING (HK) CO LTD | 中国台湾 | $3.9K |
| 2025-02-13 | PP/PE编织袋 | RIO TINTO TRADING (HK) CO LTD | 比利时 | $5.6K |
| 2025-02-13 | 塑编袋 | RIO TINTO TRADING (HK) CO LTD | 荷兰 | $1.9K |
| 2025-02-13 | 塑编袋 | RIO TINTO TRADING (HK) CO LTD | 荷兰 | $3.9K |
| 2025-02-13 | PP/PE编织袋 | RIO TINTO TRADING (HK) CO LTD | 比利时 | $2.1K |
| 2025-02-13 | 塑编袋 | RIO TINTO TRADING (HK) CO LTD | 荷兰 | $5.8K |
| 2025-02-13 | PP/PE编织袋 | RIO TINTO TRADING (HK) CO LTD | 荷兰 | $4.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 其他胶粘剂 | WENZHOU HAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2023-01-12 | 其他胶粘剂 | SHENZHEN YOUDIAN INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.8K |