Oasis Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 726 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ốC ĐảO
726
进口笔数
77
出口笔数
$64.05M
进口金额
$1.10M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-30
最近出口
50
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315749787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B8DKK0 |
| 成立日期 | 2019-06-24 |
| 联系地址 | 223 Đường Nhuận Đức, Ấp Bàu Cạp, Xã Nhuận Đức, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ỐC ĐẢO |
| 企业英文名称 | OASIS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 223 Đường Nhuận Đức, Ấp Bàu Cạp, Xã Nhuận Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842822268862 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100640 | 碎米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 440500 | 木制品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 718 | $63.63M |
| 斯里兰卡 | 8 | $415.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 56 | $778.7K |
| 越南 | 11 | $120.8K |
| 巴基斯坦 | 5 | $101.9K |
| 马来西亚 | 4 | $78.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Banarsi Das & Sons | 印度 | 67 | $7.34M | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Sri Sai Traders | 印度 | 66 | $7.02M | 其他玉米、碾磨大米 |
| Shree Nn Enterprises | 印度 | 75 | $6.80M | 鲜洋葱青葱、碾磨大米 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 86 | $6.55M | 酿造废料、碾磨大米 |
| Omprakash Shivprakash | 印度 | 54 | $4.95M | 碾磨大米、其他玉米 |
| Sara Impex | 印度 | 44 | $3.58M | 碾磨大米、非工业钻石 |
| Radhashyam Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $2.82M | 碾磨大米、酿造废料 |
| Star Turn Exim Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $2.82M | 碾磨大米、酿造废料 |
| Amrit Fibers Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $2.62M | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 29 | $1.86M | 碾磨大米、糙米 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pranitha Agarbattis | 印度 | 31 | $467.9K | 药用植物、编织用竹 |
| Oaza Global Private Ltd. | 印度 | 15 | $204.6K | 药用植物、燃烧类香料 |
| Oaza Global Private Ltd. | 越南 | 6 | $69.7K | 药用植物、编织用竹 |
| Choice Industries | 印度 | 2 | $52.7K | 喷雾机零件、钢制气罐 |
| Choice Industries | 巴基斯坦 | 3 | $49.2K | 燃烧类香料 |
| Xin Xiang Tang Trading | 马来西亚 | 2 | $41.6K | 燃烧类香料、药用植物 |
| Tirupati Bamboo Products LLP | 印度 | 2 | $39.7K | 编织用竹、药用植物 |
| GLR Enterprise | 马来西亚 | 2 | $36.9K | 燃烧类香料、邻苯二甲酸酯 |
| Pranitha Agarbattis | 越南 | 3 | $36.3K | 药用植物、编织用竹 |
| Pbs Exports And Imports | 印度 | 3 | $24.3K | 编织用竹、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 726)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | GRAINBRIGE PRIVATE LTD | 印度 | $89.6K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Shree Nn Enterprises | 印度 | $88.2K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Shree Nn Enterprises | 印度 | $88.8K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Shree Nn Enterprises | 印度 | $88.8K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | GRAINBRIGE PRIVATE LTD | 印度 | $89.6K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Shree Nn Enterprises | 印度 | $88.2K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | GRAINBRIGE PRIVATE LTD | 印度 | $89.6K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | GRAINBRIGE PRIVATE LTD | 印度 | $89.6K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | B PRIMEGRAIN INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $87.5K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | B PRIMEGRAIN INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $87.5K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 燃烧类香料 | CHOICE INDUSTRIES | — | $16.9K |
| 2026-01-16 | 药用植物 | Pranitha Agarbattis | 印度 | $3.0K |
| 2026-01-16 | 药用植物 | Pranitha Agarbattis | 印度 | $6.2K |
| 2026-01-16 | 功能机器零件 | Pranitha Agarbattis | 印度 | $378 |
| 2025-12-31 | 功能机器零件 | PRANITHA AGARBATTIS | 印度 | $378 |
| 2025-12-31 | 燃烧类香料 | PRANITHA AGARBATTIS | 印度 | $11.7K |
| 2025-12-30 | 药用植物 | Pbs Exports And Imports | 印度 | $5.3K |
| 2025-12-30 | 燃烧类香料 | GLR ENTERPRISE | 马来西亚 | $13.6K |
| 2025-12-30 | 药用植物 | Pbs Exports And Imports | 印度 | $2.8K |
| 2025-12-30 | 燃烧类香料 | Choice Industries | 巴基斯坦 | $17.2K |