Huynh Phat Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 球面滚子轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Huỳnh Phát
9
进口笔数
0
出口笔数
$613.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101410828 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BCREEU |
| 成立日期 | 2013-08-21 |
| 联系地址 | Lô BI-7 Khu Công nghiệp Long Mỹ, Xã Phước Mỹ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HUỲNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUYNH PHAT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BI-7 Khu Công nghiệp Long Mỹ, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912141682 |
| 邮箱 | dhtwoodpellet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 847930 | 木材加工压机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $521.4K |
| 中国 | 8 | $83.7K |
| 北马其顿 | 1 | $5.0K |
| 西班牙 | 1 | $1.6K |
| 比利时 | 1 | $1.2K |
| 欧盟 | 1 | $420 |
| 意大利 | 1 | $156 |
| 越南 | 1 | $156 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Munch Edelstahl GmbH | 德国 | 2 | $460.7K | 收割机零件、功能机器零件 |
| Muench Edelstahl Gmbh | 德国 | 1 | $111.9K | 功能机器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Liyang Winho Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 球面滚子轴承、木工机床刀片 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.4K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| Liyang Winho Machinery Co., Ltd. | 1 | $8.3K | 球面滚子轴承、机床零件及夹具 | |
| Changzhou Grand Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 功能机器零件、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 球面滚子轴承 | CHANGZHOU GRAND TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-09 | 球面滚子轴承 | LIYANG WINHO MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-07-23 | 球面滚子轴承 | LIYANG WINHO MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-01-18 | 球面滚子轴承 | LIYANG TIANHER FEED MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-10-04 | 球面滚子轴承 | LIYANG WINHO MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2024-08-15 | 带接头绝缘电线 | MUNCH EDELSTAHL GMBH | 欧盟 | $420 |
| 2024-08-15 | 钢铁螺钉螺栓 | MUNCH EDELSTAHL GMBH | 中国 | $242 |
| 2024-06-04 | 功能机器零件 | Muench Edelstahl Gmbh | 中国 | $42.2K |
| 2024-06-04 | 功能机器零件 | MUENCH EDELSTAHL GMBH | 德国 | $61.4K |
| 2024-06-04 | 非泡沫橡胶密封件 | Muench Edelstahl Gmbh | 中国 | $220 |