DHT International Investment & Import Export Corporation
越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 非针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Và Xuất Nhập Khẩu Dht
5
进口笔数
156
出口笔数
$280.8K
进口金额
$155.03M
出口金额
2024-04-15
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102036100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRT9HH63 |
| 成立日期 | 2006-09-19 |
| 联系地址 | Tầng 5 Tòa nhà Stellar Garden, Số 35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DHT |
| 企业英文名称 | DHT INTERNATIONAL INVESTMENT AND IMPORT EXPORT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Tòa nhà Stellar Garden, Số 35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842432012250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871631 | 油罐挂车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $280.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $119.53M |
| 印度尼西亚 | 20 | $29.53M |
| 新加坡 | 1 | $480.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou Long Yuan Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $280.8K | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homewell International Development Ltd. | 中国 | 110 | $91.27M | 非针叶燃料木片 |
| Homewealth Pte. Ltd. | 26 | $32.21M | 非针叶燃料木片 | |
| Homewell International Development Ltd. | 印度尼西亚 | 15 | $21.22M | 非针叶燃料木片 |
| PT OKI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | 4 | $7.33M | 过氧化氢、其他钢铁结构体 |
| Merchant Gold Capital Ltd. | 中国 | 1 | $3.00M | 非针叶燃料木片 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 油罐挂车 | HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2024-04-15 | 油罐挂车 | HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2024-04-15 | 油罐挂车 | HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2024-04-15 | 油罐挂车 | HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $46.8K |
| 2024-04-15 | 油罐挂车 | HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD | 中国 | $93.6K |
出口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $623.5K |
| 2026-04-18 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $630.8K |
| 2026-04-18 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.76M |
| 2026-04-01 | 非针叶燃料木片 | PT OKI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $1.28M |
| 2026-03-31 | 非针叶燃料木片 | PT OKI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $2.55M |
| 2026-03-24 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 印度尼西亚 | $976.2K |
| 2026-03-19 | 非针叶燃料木片 | HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $1.94M |
| 2026-02-23 | 非针叶燃料木片 | HOMEWEALTH PTE LTD | 中国 | $600.8K |
| 2026-02-02 | 非针叶燃料木片 | PT OKI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $1.69M |
| 2026-01-31 | 非针叶燃料木片 | PT OKI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $1.81M |