DHT International Investment & Import Export Corporation

越南出口商 · 出口 156 笔 · 主营 非针叶燃料木片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Quốc Tế Và Xuất Nhập Khẩu Dht

5
进口笔数
156
出口笔数
$280.8K
进口金额
$155.03M
出口金额
2024-04-15
最近进口
2026-04-18
最近出口
1
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.60M · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.22M · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.18M · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.58M · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $280.8K · 5 笔出口 $9.16M · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.04M · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.29M · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.36M · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.83M · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.59M · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $700.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.49M · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.22M · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.48M · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.83M · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.36M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.97M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.46M · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.30M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.19M · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.60M · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.22M · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.18M · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.58M · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $280.8K · 5 笔出口 $9.16M · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.04M · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.29M · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.36M · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.83M · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.59M · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.39M · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $700.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.46M · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.45M · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.49M · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.22M · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.48M · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.57M · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.83M · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.36M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.97M · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.29M · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.46M · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.30M · 4 笔

工商档案

企业注册号0102036100
企查查编码QVNRT9HH63
成立日期2006-09-19
联系地址Tầng 5 Tòa nhà Stellar Garden, Số 35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU DHT
企业英文名称DHT INTERNATIONAL INVESTMENT AND IMPORT EXPORT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 5 Tòa nhà Stellar Garden, Số 35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842432012250
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871631油罐挂车

出口

HS 编码产品
440122非针叶燃料木片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$280.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国132$119.53M
印度尼西亚20$29.53M
新加坡1$480.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HeKou Long Yuan Economic & Trade Co., Ltd.中国5$280.8K磷酸二钙、其他磷酸钙

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Homewell International Development Ltd.中国110$91.27M非针叶燃料木片
Homewealth Pte. Ltd.26$32.21M非针叶燃料木片
Homewell International Development Ltd.印度尼西亚15$21.22M非针叶燃料木片
PT OKI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚4$7.33M过氧化氢、其他钢铁结构体
Merchant Gold Capital Ltd.中国1$3.00M非针叶燃料木片

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-15油罐挂车HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$46.8K
2024-04-15油罐挂车HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$46.8K
2024-04-15油罐挂车HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$46.8K
2024-04-15油罐挂车HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$46.8K
2024-04-15油罐挂车HEKOU LONG YUAN ECONOMIC & TRADE CO LTD中国$93.6K

出口(共 156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$623.5K
2026-04-18非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$630.8K
2026-04-18非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$1.76M
2026-04-01非针叶燃料木片PT OKI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$1.28M
2026-03-31非针叶燃料木片PT OKI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$2.55M
2026-03-24非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD印度尼西亚$976.2K
2026-03-19非针叶燃料木片HOMEWELL INTERNATIONAL DEVELOPMENT LTD中国$1.94M
2026-02-23非针叶燃料木片HOMEWEALTH PTE LTD中国$600.8K
2026-02-02非针叶燃料木片PT OKI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$1.69M
2026-01-31非针叶燃料木片PT OKI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$1.81M

相关企业 · 同类产品

DHT International Investment & Import Export Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →