10 Fire Protection Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 呼吸器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Phòng Cháy Chữa Cháy 4/10
16
进口笔数
0
出口笔数
$187.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302412835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y6Y60E |
| 成立日期 | 2001-09-19 |
| 联系地址 | Số 30 Đường Huỳnh Mẫn Đạt, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY 4/10 |
| 企业英文名称 | 4/10 FIRE PROTECTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Đường Huỳnh Mẫn Đạt, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp vá các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7912 - Điều hành tua du lịch 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842838404901 |
| 邮箱 | hcm@pccc4-10.vn |
| 官网 | www.pccc4-10.com |
| 传真 | +842838404902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902000 | 呼吸器具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $83.8K |
| 捷克 | 1 | $34.4K |
| 英国 | 4 | $28.7K |
| 德国 | 1 | $22.0K |
| 韩国 | 2 | $9.2K |
| 马来西亚 | 1 | $4.8K |
| 法国 | 1 | $3.8K |
| 印度 | 1 | $600 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GNS Global Development Ltd. | 中国 | 5 | $83.8K | 呼吸器具、塑料衣着附件 |
| Gns Global Development Ltd | 捷克 | 1 | $34.4K | 其他离心泵 |
| Protec Fire Detection (Export) Ltd. | 英国 | 3 | $27.1K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Parsch GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $22.0K | 纺织增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Ichun Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 纺织水龙软管、其他纺织制品 |
| Gns Global Development Ltd | 马来西亚 | 1 | $4.8K | 灭火器 |
| Gns Global Development Ltd | 韩国 | 1 | $4.2K | 其他纺织制品 |
| Gns Global Development Ltd | 法国 | 1 | $3.8K | 喷雾机零件 |
| Protec Fire Detection (Export) Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 信号装置零件 |
| Fire Safety Devices Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $600 | 灭火产品、灭火器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 纺织水龙软管 | PARSCH GMBH & CO KG | 德国 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 纺织水龙软管 | PARSCH GMBH & CO KG | 德国 | $0 |
| 2026-04-06 | 纺织水龙软管 | PARSCH GMBH & CO KG | 德国 | $0 |
| 2026-04-06 | 纺织水龙软管 | PARSCH GMBH & CO KG | 德国 | $5.1K |
| 2026-04-06 | 纺织水龙软管 | PARSCH GMBH & CO KG | 德国 | $0 |
| 2026-04-06 | 纺织水龙软管 | PARSCH GMBH & CO KG | 德国 | $5.9K |
| 2026-04-06 | 纺织水龙软管 | PARSCH GMBH & CO KG | 德国 | $0 |
| 2026-04-06 | 纺织水龙软管 | PARSCH GMBH & CO KG | 德国 | $5.9K |
| 2025-12-26 | 灭火产品 | FIRE SAFETY DEVICES PRIVATE LTD | 印度 | $600 |
| 2024-09-20 | 灭火器 | GNS GLOBAL DEVELOPMENT LTD | 马来西亚 | $4.8K |