Duong Anh Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT DươNG ANH
3
进口笔数
0
出口笔数
$41.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301264169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDQFNBM4 |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Đường Võ Cường 114, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT DƯƠNG ANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Võ Cường 114, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | 0975876184 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845630 | 放电加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $41.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $260 |
| 2024-01-05 | 橡塑挤出机 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-01-05 | 无电机吸尘器 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $30 |
| 2024-01-05 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-01-05 | 混合机 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-01-05 | 木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-01-05 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-01-05 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2024-01-05 | 木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-01-05 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $250 |