El Mundo Corporation

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN EL MUNDO

27
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $528.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $528.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $121.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $268.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $153.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $117.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $528.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $93.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $73.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $121.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $268.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $153.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $75.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318142197
企查查编码QVNNN4JUH9
成立日期2023-11-02
联系地址275/133/109 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN EL MUNDO
企业英文名称EL MUNDO JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址275/133/109 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84765831397
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料
080119其他椰子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚17$937.4K
美国6$646.3K
巴拉圭2$75.8K
比利时1$64.0K
印度尼西亚1$11.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunny Trading Group Pty Ltd澳大利亚14$725.3K肉粉粒、酿造废料
US Commodities LLC美国4$528.4K肉粉粒、酿造废料
Chanh Dat Pty Ltd澳大利亚1$137.0K肉粉粒、其他小麦及混合麦
Bridgepathway LLC美国2$117.9K肉粉粒
Beef Paraguay S.A.巴拉圭2$75.8K冻去骨牛肉、去骨牛肉
Manta Trading House Pte. Ltd.新加坡1$64.0K猫狗饲料、肉粉粒
Southern Noble Harvest Pty Ltd澳大利亚1$41.4K肉粉粒
Song An Trading & Services Pty Ltd澳大利亚1$33.6K肉粉粒
PT Indcoco Pro Global印度尼西亚1$11.0K其他椰子

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23肉粉粒BEEF PARAGUAY SA巴拉圭$37.8K
2026-02-22肉粉粒BEEF PARAGUAY SA巴拉圭$37.9K
2025-10-07肉粉粒SUNNY TRADING GROUP PTY LTD澳大利亚$39.6K
2025-10-02肉粉粒SUNNY TRADING GROUP PTY LTD澳大利亚$42.3K
2025-09-23肉粉粒SUNNY TRADING GROUP PTY LTD澳大利亚$16.8K
2025-09-12肉粉粒SOUTHERN NOBLE HARVEST PTY LTD澳大利亚$41.4K
2025-09-05肉粉粒SUNNY TRADING GROUP PTY LTD澳大利亚$44.6K
2025-09-05肉粉粒SUNNY TRADING GROUP PTY LTD澳大利亚$39.6K
2025-09-03其他椰子PT INDCOCO PRO GLOBAL印度尼西亚$11.0K
2025-05-16肉粉粒SUNNY TRADING GROUP PTY LTD澳大利亚$43.0K

相关企业 · 同类产品

El Mundo Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →