El Mundo Corporation
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EL MUNDO
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318142197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN4JUH9 |
| 成立日期 | 2023-11-02 |
| 联系地址 | 275/133/109 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EL MUNDO |
| 企业英文名称 | EL MUNDO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 275/133/109 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84765831397 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 080119 | 其他椰子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 17 | $937.4K |
| 美国 | 6 | $646.3K |
| 巴拉圭 | 2 | $75.8K |
| 比利时 | 1 | $64.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $11.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Trading Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 14 | $725.3K | 肉粉粒、酿造废料 |
| US Commodities LLC | 美国 | 4 | $528.4K | 肉粉粒、酿造废料 |
| Chanh Dat Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $137.0K | 肉粉粒、其他小麦及混合麦 |
| Bridgepathway LLC | 美国 | 2 | $117.9K | 肉粉粒 |
| Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 2 | $75.8K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Manta Trading House Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $64.0K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| Southern Noble Harvest Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $41.4K | 肉粉粒 |
| Song An Trading & Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $33.6K | 肉粉粒 |
| PT Indcoco Pro Global | 印度尼西亚 | 1 | $11.0K | 其他椰子 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 肉粉粒 | BEEF PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $37.8K |
| 2026-02-22 | 肉粉粒 | BEEF PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $37.9K |
| 2025-10-07 | 肉粉粒 | SUNNY TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $39.6K |
| 2025-10-02 | 肉粉粒 | SUNNY TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $42.3K |
| 2025-09-23 | 肉粉粒 | SUNNY TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $16.8K |
| 2025-09-12 | 肉粉粒 | SOUTHERN NOBLE HARVEST PTY LTD | 澳大利亚 | $41.4K |
| 2025-09-05 | 肉粉粒 | SUNNY TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $44.6K |
| 2025-09-05 | 肉粉粒 | SUNNY TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $39.6K |
| 2025-09-03 | 其他椰子 | PT INDCOCO PRO GLOBAL | 印度尼西亚 | $11.0K |
| 2025-05-16 | 肉粉粒 | SUNNY TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $43.0K |