Gia Hung Tien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GIA HưNG TIếN
162
进口笔数
2
出口笔数
$1.03M
进口金额
$24.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-10-29
最近出口
72
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314178361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE9JT12N |
| 成立日期 | 2016-12-30 |
| 联系地址 | 41/5 Đường Gò Cát, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA HƯNG TIẾN |
| 企业英文名称 | GIA HUNG TIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/5 Đường Gò Cát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02836367879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 843120 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $222.5K |
| 中国 | 27 | $203.9K |
| 意大利 | 20 | $168.2K |
| 西班牙 | 14 | $167.9K |
| 德国 | 43 | $124.7K |
| 韩国 | 3 | $41.9K |
| 新加坡 | 4 | $27.1K |
| 荷兰 | 6 | $21.3K |
| 瑞典 | 2 | $17.7K |
| 波兰 | 2 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $14.7K |
| 越南 | 1 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tratos Cavi S.p.A. | 意大利 | 10 | $129.5K | 绝缘电线、高压电线 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 14 | $106.3K | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| MITSUIZOSEN TECHNOSERVICE HONGKONG LTD | 中国香港 | 10 | $72.6K | 土方机械零件、火花点火发动机零件 |
| MacGregor Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $55.6K | 非泡沫橡胶密封件、999907 |
| Int Technics Sp. z o.o. | 波兰 | 15 | $43.6K | 其他电气开关、静止变流器 |
| Sakamoto Electric Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 7 | $40.5K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Freudenberg Technical Supply (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $24.9K | 滑轮飞轮、工业热交换器 |
| Helid S.r.l. | 意大利 | 4 | $17.3K | 其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件 |
| Tecnicas de Electronica y Automatismos S.A. | 西班牙 | 7 | $16.6K | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.4K | 非CRT显示器、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.7K | 未焙炒咖啡、6mm以上松木 |
| Satomas Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.1K | 电动机及零件、750kVA以上交流发电机 |
近期贸易明细
进口(共 162)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | PARTSHAUS TECHNOLOGIES INC | 德国 | $892 |
| 2026-04-21 | 其他测量仪器 | PARTSHAUS TECHNOLOGIES INC | 德国 | $892 |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | Forjas Irizar S.L.U. | 西班牙 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | Forjas Irizar S.L.U. | 西班牙 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 滚珠轴承 | Forjas Irizar S.L.U. | 西班牙 | $67 |
| 2026-04-03 | 滚珠轴承 | Forjas Irizar S.L.U. | 西班牙 | $67 |
| 2026-04-02 | 其他钢铁制品 | HELID SRL | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 电视数码摄像机 | ARKASIS B V | 波兰 | $2.9K |
| 2026-04-02 | 土方机械零件 | HELID SRL | 意大利 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 土方机械零件 | HELID SRL | 意大利 | $986 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 静止变流器 | MITSUI & CO., LTD. | 日本 | $14.7K |
| 2023-10-03 | 其他钢铁制品 | SATOMAS PTE LTD | 越南 | $10.1K |