Gia Hung Tien Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GIA HưNG TIếN

162
进口笔数
2
出口笔数
$1.03M
进口金额
$24.8K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-10-29
最近出口
72
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.5K · 3 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $121.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.8K · 3 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-11进口 $25.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.5K · 3 笔出口 $10.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $83.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $121.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25.8K · 3 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-11进口 $25.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $55.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $27.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314178361
企查查编码QVNE9JT12N
成立日期2016-12-30
联系地址41/5 Đường Gò Cát, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GIA HƯNG TIẾN
企业英文名称GIA HUNG TIEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41/5 Đường Gò Cát, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话02836367879
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
903180其他测量仪器
854449绝缘电线
843120机械零件
848210滚珠轴承
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
848340齿轮及变速器
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$222.5K
中国27$203.9K
意大利20$168.2K
西班牙14$167.9K
德国43$124.7K
韩国3$41.9K
新加坡4$27.1K
荷兰6$21.3K
瑞典2$17.7K
波兰2$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$14.7K
越南1$10.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 72)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tratos Cavi S.p.A.意大利10$129.5K绝缘电线、高压电线
Mitsui & Co., Ltd.日本14$106.3K车辆制动零件、5-20吨柴油货车
MITSUIZOSEN TECHNOSERVICE HONGKONG LTD中国香港10$72.6K土方机械零件、火花点火发动机零件
MacGregor Pte. Ltd.新加坡6$55.6K非泡沫橡胶密封件、999907
Int Technics Sp. z o.o.波兰15$43.6K其他电气开关、静止变流器
Sakamoto Electric Manufacturing Co., Ltd.日本7$40.5K机械零件、非泡沫橡胶密封件
Freudenberg Technical Supply (Singapore) Pte. Ltd.新加坡5$24.9K滑轮飞轮、工业热交换器
Helid S.r.l.意大利4$17.3K其他螺纹紧固件、其他钢铁非螺纹件
Tecnicas de Electronica y Automatismos S.A.西班牙7$16.6K测量仪器零件、其他测量仪器
Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd.中国4$5.4K非CRT显示器、其他电视摄像机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co., Ltd.日本1$14.7K未焙炒咖啡、6mm以上松木
Satomas Pte. Ltd.新加坡1$10.1K电动机及零件、750kVA以上交流发电机

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他测量仪器PARTSHAUS TECHNOLOGIES INC德国$892
2026-04-21其他测量仪器PARTSHAUS TECHNOLOGIES INC德国$892
2026-04-03其他钢铁制品Forjas Irizar S.L.U.西班牙$4.5K
2026-04-03其他钢铁制品Forjas Irizar S.L.U.西班牙$4.5K
2026-04-03滚珠轴承Forjas Irizar S.L.U.西班牙$67
2026-04-03滚珠轴承Forjas Irizar S.L.U.西班牙$67
2026-04-02其他钢铁制品HELID SRL意大利$1.7K
2026-04-02电视数码摄像机ARKASIS B V波兰$2.9K
2026-04-02土方机械零件HELID SRL意大利$1.7K
2026-04-02土方机械零件HELID SRL意大利$986

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-29静止变流器MITSUI & CO., LTD.日本$14.7K
2023-10-03其他钢铁制品SATOMAS PTE LTD越南$10.1K

相关企业 · 同类产品

Gia Hung Tien Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →