Newberly Industries & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CHíNH XáC QUAN THàNH VIệT NAM
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$260.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109074433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU54FAR7 |
| 成立日期 | 2020-01-21 |
| 联系地址 | Số nhà 44B, ngõ 649/77/43 phố Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CHÍNH XÁC QUAN THÀNH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu thượng, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02223856100 |
| 邮箱 | Vnsales@kingxinxie.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $260.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $123.0K | 氮、半导体制造设备 |
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $62.6K | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $55.2K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 10 | $19.6K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 塑料管件 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $31 |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $213 |
| 2025-12-19 | 塑料管件 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-19 | 非CRT显示器 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $589 |
| 2025-12-18 | 阀门龙头 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $213 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $30 |
| 2025-12-18 | 合成纤维缝纫线 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $109 |
| 2025-12-18 | 塑料管件 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-18 | 非CRT显示器 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $589 |
| 2025-12-18 | 陶瓷磨轮 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $134 |