DVSL Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 石油树脂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DVSL

75
进口笔数
35
出口笔数
$1.47M
进口金额
$695.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
11
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $159.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.0K · 2 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $50.0K · 2 笔2023-11进口 $118.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.3K · 3 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-01进口 $87.7K · 5 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-02进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.0K · 4 笔出口 $68.7K · 4 笔2024-06进口 $63.4K · 3 笔出口 $48.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-08进口 $34.6K · 2 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2024-11进口 $35.2K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-01进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.2K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2025-05进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.6K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-07进口 $59.2K · 2 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $43.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.3K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.0K · 2 笔出口 $17.6K · 1 笔2023-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $50.0K · 2 笔2023-11进口 $118.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.3K · 3 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-01进口 $87.7K · 5 笔出口 $17.1K · 1 笔2024-02进口 $73.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $67.0K · 4 笔出口 $68.7K · 4 笔2024-06进口 $63.4K · 3 笔出口 $48.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 2 笔2024-08进口 $34.6K · 2 笔出口 $16.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.3K · 1 笔2024-11进口 $35.2K · 2 笔出口 $9.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 1 笔2025-01进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.2K · 2 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 2 笔2025-05进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.6K · 2 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-07进口 $59.2K · 2 笔出口 $38.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.9K · 1 笔出口 $43.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-12进口 $84.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $159.3K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202172964
企查查编码QVN7AMH0FQ
成立日期2022-09-13
联系地址Số 10 đường 355, khu Phương Lung, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DVSL
企业英文名称DVSL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Phúc Hải (tại nhà ông Trần Văn Dũng), Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84904198923
邮箱xnk.dvsl@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391110石油树脂
7018201毫米玻璃微球
320611二氧化钛颜料
400299其他合成橡胶
560410包覆橡胶绳
350110酪蛋白
611610塑胶涂层手套

出口

HS 编码产品
611610塑胶涂层手套
611692棉手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$1.44M
日本2$17.7K
越南1$13.4K
马来西亚2$6.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国33$627.5K
美国1$38.1K
蒙古1$30.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Haosail Science Co., Ltd.中国26$862.7K非活性酵母、其他食品制剂
Langfang Dylan Technology Co., Ltd.中国27$269.9K1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品
Guangzhou Ecopower New Material Co., Ltd.中国7$163.0K石油树脂、二氧化硅
Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd.中国3$65.5K二氧化钛颜料、钛氧化物
Chiye Glass Bead (Hebei) Co., Ltd.中国4$32.0K1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品
Resin Chemical Co., Ltd.中国1$22.8K石油树脂
Qingdao Haosail Science Co., Ltd.中国1$21.0K其他杂环化合物、其他有机化合物
Mitsui & Co., Plastics Ltd.日本2$17.7K氯丁橡胶(CR)、石油树脂
Sanha Trade韩国1$13.4K塑胶涂层手套
SOLIDTEX INDUSTRY SDN BHD马来西亚2$6.2K包覆橡胶绳、合成单丝纱

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Product Lab Co., Ltd.韩国7$167.1K塑胶涂层手套、棉手套
OBI Co., Ltd.韩国3$123.5K椰纤编织地毯、塑胶涂层手套
Y'S Korea韩国3$78.5K椰纤编织地毯、塑胶涂层手套
Viliv Inc.韩国7$65.1K塑胶涂层手套
Gample Co., Ltd.韩国5$57.9K塑胶涂层手套
Kimsung Co., Ltd.韩国1$42.5K塑胶涂层手套
Hanjin P&D韩国1$38.6K塑胶涂层手套
YACOV & CO DEVELOPMENT LLC美国1$38.1K塑胶涂层手套、棉手套
GDSC LLC蒙古1$30.1K塑胶涂层手套
Woohamo Inc韩国3$11.5K塑胶涂层手套

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-291毫米玻璃微球LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD中国$7.3K
2026-04-291毫米玻璃微球LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-04-291毫米玻璃微球LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD中国$7.3K
2026-04-291毫米玻璃微球LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-291毫米玻璃微球LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-291毫米玻璃微球LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-04-131毫米玻璃微球LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD中国$1.5K
2026-04-131毫米玻璃微球LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-131毫米玻璃微球LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-131毫米玻璃微球LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD中国$7.3K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13塑胶涂层手套VILIV INC韩国$10.0K
2025-11-12塑胶涂层手套VILIV INC韩国$10.0K
2025-10-31塑胶涂层手套VILIV INC韩国$10.0K
2025-10-23棉手套Dongsue Logistics Co., Ltd.韩国$7.6K
2025-10-23棉手套DONGSUE LOGISTICS CO LTD韩国$7.0K
2025-10-20塑胶涂层手套SANHA TRADE韩国$10.3K
2025-10-20塑胶涂层手套SANHA TRADE韩国$8.8K
2025-08-13塑胶涂层手套VILIV INC韩国$10.0K
2025-07-31塑胶涂层手套HANJIN P & D韩国$38.6K
2025-06-10塑胶涂层手套VILIV INC韩国$10.0K

相关企业 · 同类产品

DVSL Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →