DVSL Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DVSL
75
进口笔数
35
出口笔数
$1.47M
进口金额
$695.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-13
最近出口
11
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202172964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AMH0FQ |
| 成立日期 | 2022-09-13 |
| 联系地址 | Số 10 đường 355, khu Phương Lung, Phường Hưng Đạo, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DVSL |
| 企业英文名称 | DVSL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Phúc Hải (tại nhà ông Trần Văn Dũng), Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904198923 |
| 邮箱 | xnk.dvsl@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 350110 | 酪蛋白 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $1.44M |
| 日本 | 2 | $17.7K |
| 越南 | 1 | $13.4K |
| 马来西亚 | 2 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $627.5K |
| 美国 | 1 | $38.1K |
| 蒙古 | 1 | $30.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Haosail Science Co., Ltd. | 中国 | 26 | $862.7K | 非活性酵母、其他食品制剂 |
| Langfang Dylan Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $269.9K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Guangzhou Ecopower New Material Co., Ltd. | 中国 | 7 | $163.0K | 石油树脂、二氧化硅 |
| Shanghai Yuejiang Titanium Chemical Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $65.5K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| Chiye Glass Bead (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.0K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
| Resin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.8K | 石油树脂 |
| Qingdao Haosail Science Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
| Mitsui & Co., Plastics Ltd. | 日本 | 2 | $17.7K | 氯丁橡胶(CR)、石油树脂 |
| Sanha Trade | 韩国 | 1 | $13.4K | 塑胶涂层手套 |
| SOLIDTEX INDUSTRY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $6.2K | 包覆橡胶绳、合成单丝纱 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Product Lab Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $167.1K | 塑胶涂层手套、棉手套 |
| OBI Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $123.5K | 椰纤编织地毯、塑胶涂层手套 |
| Y'S Korea | 韩国 | 3 | $78.5K | 椰纤编织地毯、塑胶涂层手套 |
| Viliv Inc. | 韩国 | 7 | $65.1K | 塑胶涂层手套 |
| Gample Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $57.9K | 塑胶涂层手套 |
| Kimsung Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.5K | 塑胶涂层手套 |
| Hanjin P&D | 韩国 | 1 | $38.6K | 塑胶涂层手套 |
| YACOV & CO DEVELOPMENT LLC | 美国 | 1 | $38.1K | 塑胶涂层手套、棉手套 |
| GDSC LLC | 蒙古 | 1 | $30.1K | 塑胶涂层手套 |
| Woohamo Inc | 韩国 | 3 | $11.5K | 塑胶涂层手套 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 1毫米玻璃微球 | LANGFANG DYLAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑胶涂层手套 | VILIV INC | 韩国 | $10.0K |
| 2025-11-12 | 塑胶涂层手套 | VILIV INC | 韩国 | $10.0K |
| 2025-10-31 | 塑胶涂层手套 | VILIV INC | 韩国 | $10.0K |
| 2025-10-23 | 棉手套 | Dongsue Logistics Co., Ltd. | 韩国 | $7.6K |
| 2025-10-23 | 棉手套 | DONGSUE LOGISTICS CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2025-10-20 | 塑胶涂层手套 | SANHA TRADE | 韩国 | $10.3K |
| 2025-10-20 | 塑胶涂层手套 | SANHA TRADE | 韩国 | $8.8K |
| 2025-08-13 | 塑胶涂层手套 | VILIV INC | 韩国 | $10.0K |
| 2025-07-31 | 塑胶涂层手套 | HANJIN P & D | 韩国 | $38.6K |
| 2025-06-10 | 塑胶涂层手套 | VILIV INC | 韩国 | $10.0K |