Viet Nam Pu Bang Electric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Tạo Máy Điện Khí Pu Bang Việt Nam
24
进口笔数
0
出口笔数
$3.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002019121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE7DANW |
| 成立日期 | 2016-01-08 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Xuân Cường, tổ dân phố Liên Phú, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ TẠO MÁY ĐIỆN KHÍ PU BANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PU BANG ELECTRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 770 – Đường Lê Thái Tổ - Tổ dân phố Long Sơn, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp cam kết chỉ hoạt động khi có đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0838985111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854520 | 碳刷 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $3.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Shenlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $3.02M | 无缝钢管、其他钢铁制品 |
| Hunan Gaode Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $396.8K | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 电力控制板 | SHANGHAI SHEN LIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-25 | 钢铁容器<50升 | SHANGHAI SHEN LIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2026-03-25 | 碳刷 | SHANGHAI SHEN LIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $870 |
| 2026-03-25 | 电器装置零件 | SHANGHAI SHEN LIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | SHANGHAI SHEN LIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-03-25 | 其他电路开关装置 | SHANGHAI SHEN LIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-03-25 | 绝缘电线 | SHANGHAI SHEN LIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 其他电路开关装置 | SHANGHAI SHEN LIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $816 |
| 2026-03-25 | 碳刷 | SHANGHAI SHEN LIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | SHANGHAI SHEN LIAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |