Vivian Art Service & Product Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他马赛克块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN SảN PHẩM Và DịCH Vụ NGHệ THUậT VIVIAN
3
进口笔数
0
出口笔数
$19.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314421129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWWVXT8 |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | 14D6 Thảo Điền, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM VÀ DỊCH VỤ NGHỆ THUẬT VIVIAN |
| 企业英文名称 | VIVIAN ART SERVICE AND PRODUCT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 110 Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 36204782 |
| 邮箱 | congtyvivian@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $19.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Italia Ceramics Ltd. | 印度 | 2 | $19.7K | 低吸水率瓷砖、玻璃马赛克 |
| Italia Ceramic Ltd. | 印度 | 1 | $60 | 其他马赛克块、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他马赛克块 | ITALIA CERAMICS LTD | 印度 | $55 |
| 2026-04-03 | 其他马赛克块 | ITALIA CERAMICS LTD | 印度 | $20 |
| 2026-04-03 | 其他马赛克块 | ITALIA CERAMICS LTD | 印度 | $86 |
| 2026-04-03 | 其他马赛克块 | ITALIA CERAMICS LTD | 印度 | $20 |
| 2026-04-03 | 其他马赛克块 | ITALIA CERAMICS LTD | 印度 | $63 |
| 2026-04-03 | 其他马赛克块 | ITALIA CERAMICS LTD | 印度 | $20 |
| 2026-04-03 | 其他马赛克块 | ITALIA CERAMICS LTD | 印度 | $20 |
| 2026-04-03 | 其他马赛克块 | ITALIA CERAMICS LTD | 印度 | $20 |
| 2026-04-03 | 其他马赛克块 | ITALIA CERAMICS LTD | 印度 | $202 |
| 2026-04-03 | 其他马赛克块 | ITALIA CERAMICS LTD | 印度 | $20 |