Toan Cau Construction & Trade Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Xây Dựng Toàn Cầu
1
进口笔数
0
出口笔数
$40.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104972835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA814T7Q |
| 成立日期 | 2010-11-01 |
| 联系地址 | Số 136/43 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | TOAN CAU CONSTRUCTION AND TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 136/43 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842435510231 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $40.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Bravo Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-03 | 低吸水率瓷砖 | QINGDAO BRAVO CERAMICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-03 | 低吸水率瓷砖 | QINGDAO BRAVO CERAMICS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-07-03 | 低吸水率瓷砖 | QINGDAO BRAVO CERAMICS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-07-03 | 低吸水率瓷砖 | QINGDAO BRAVO CERAMICS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2024-07-03 | 低吸水率瓷砖 | QINGDAO BRAVO CERAMICS CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-07-03 | 低吸水率瓷砖 | QINGDAO BRAVO CERAMICS CO LTD | 中国 | $8.2K |