Viet Engineering & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Việt
28
进口笔数
0
出口笔数
$346.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500830847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47QKQPJ |
| 成立日期 | 2007-12-03 |
| 联系地址 | Số 449 đường Bình Giã, Phường 9, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 đường Nguyễn Kim, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật chuyên ngành. Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục IV Luật đầu tư 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02543526619 |
| 邮箱 | info@vetco.com.vn |
| 传真 | 02543526618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $340.4K |
| 新加坡 | 3 | $5.5K |
| 中国台湾 | 1 | $680 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 12 | $184.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Ningbo Ningding Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $128.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Ningbo Yi Pian Hong Fastener Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Chin Yuan Metal Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Tri-Star Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.8K | 钢铁螺钉螺栓、其他铝制品 |
| Beck Crawford Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| MEGA MACHINE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $680 | 金属切割锯、机床零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $783 |
| 2026-03-19 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-19 | 其他螺纹紧固件 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $698 |
| 2026-03-19 | 螺纹螺母 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-03-19 | 螺纹螺母 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO.,LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-12-24 | 钢铁螺钉螺栓 | NINGBO YI PIAN HONG FASTENER CO.,LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | MEGA MACHINE CO LTD | 中国台湾 | $680 |
| 2025-09-23 | 其他螺纹紧固件 | MARKET UNION CO.,LTD | 中国 | $449 |