Lam Hong Sanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Lâm Hồng Sanh
85
进口笔数
0
出口笔数
$10.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302822119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2ARWAM |
| 成立日期 | 2003-01-07 |
| 联系地址 | 02 A3 Ấp Thanh Hiệp, Xã Thanh Phú, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM HỒNG SANH |
| 企业英文名称 | Lam Hong Sanh Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02 A3 Ấp Thanh Hiệp, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | Mua bán, chế biến nông sản, lương thực, thực phẩm (trừ chế biến thực phẩm tươi sống). Mua bán hàng trang trí nội thất bằng gỗ, thủy hải sản. Sãn xuất hàng mã để xuất khẩu. Bổ sung: Mua bán tole, sắt, thép và vật liệu xây dựng. Bổ sung: Mua bán thực phẩm công nghệ, thực phẩm chế biến,nước ép trái cây (không kinh doanh ăn uống). /. (Doanh nghiệp phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật). 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84903707726 |
| 邮箱 | dxlamhongsanh@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 071335 | 干豇豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 65 | $8.48M |
| 泰国 | 13 | $1.11M |
| 印度尼西亚 | 4 | $675.3K |
| 巴西 | 1 | $177.6K |
| 阿根廷 | 2 | $83.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MYANMAR AGROSEED COMPANY LTD | 缅甸 | 44 | $5.70M | 干绿豆、713319 |
| Pac Rim Resources Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $1.02M | 干绿豆、其他食用坚果 |
| EUROPE & ASIA BEVERAGES COMPANY LTD | 缅甸 | 4 | $633.5K | 干绿豆、天然橡胶片 |
| JAKARTA SEREAL | 印度尼西亚 | 2 | $387.5K | 整丁香、干绿豆 |
| All States International Co., Ltd. | 缅甸 | 3 | $375.8K | 干绿豆、干豇豆 |
| CV Bumi Raya | 印度尼西亚 | 2 | $287.8K | 干绿豆 |
| AGreat Innovation Plastics Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $264.4K | 干绿豆 |
| Galaxy Titan Industry Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $252.8K | 干绿豆 |
| Global Grains & Pulses Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $166.8K | 干绿豆、碎米 |
| Bright Light Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $46.8K | 干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 干绿豆 | ML NUTS GMBH | 缅甸 | $115.0K |
| 2026-04-06 | 干绿豆 | ML NUTS GMBH | 缅甸 | $115.0K |
| 2025-11-11 | 干豇豆 | EUROPE & ASIA BEVERAGES CO., LTD. | 缅甸 | $61.2K |
| 2025-11-11 | 干绿豆 | EUROPE & ASIA BEVERAGES CO., LTD. | 缅甸 | $235.0K |
| 2025-10-18 | 干绿豆 | MYANMAR AGROSEED CO LTD | 缅甸 | $135.0K |
| 2025-10-18 | 干绿豆 | JAKARTA SEREAL | 印度尼西亚 | $116.3K |
| 2025-10-18 | 干绿豆 | JAKARTA SEREAL | 印度尼西亚 | $271.3K |
| 2025-10-14 | 干绿豆 | ALL STATES INTERNATIONAL CO LTD | 缅甸 | $164.5K |
| 2025-10-14 | 干绿豆 | GALAXY TITAN INDUSTRY COOMPANY LTD | 缅甸 | $235.0K |
| 2025-10-06 | 干绿豆 | SWE TAUNG JUNTION CITY DEVLOPMENT CO LTD | 缅甸 | $118.8K |