Phuc Truong An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHúC TRườNG AN
200
进口笔数
0
出口笔数
$4.80M
进口金额
$0
出口金额
2023-07-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317379901 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EA98EJ |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | 76/20/4 Dương Cát Lợi, khu phố 4, Thị Trấn Nhà Bè, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PEARLY VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/20/4 Dương Cát Lợi, khu phố 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0908028002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 200 | $4.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Kuaiyishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 172 | $3.72M | 轻型商用车轮胎、玩具模型 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $913.7K | 轻型商用车轮胎、氧化铝 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $170.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-24 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.2K |
| 2023-07-18 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-07-18 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-07-18 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-07-18 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-07-06 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-07-06 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-06 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-07-06 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-07-06 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU KUAIYISHUN TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.6K |