SDS INTERNATIONAL VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sds Quốc Tế Việt Nam
40
进口笔数
0
出口笔数
$3.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105873682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4BU8W5 |
| 成立日期 | 2012-05-02 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 38, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SDS QUỐC TẾ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SDS INTERNATIONAL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngách 117/69, ngõ 117 Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ chuyển giao công nghệ; - Môi giới thương mại; - Ủy thác mua bán hàng hóa (không gồm nhận ủy thác đầu tư tài chính, chứng khoán); - Dịch vụ tư vấn bất động sản (không gồm môi giới, định giá); - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912398900 |
| 邮箱 | thanhltt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 40 | $3.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDS INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | 40 | $3.08M | 摩托车及配件、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 摩托车及配件 | SDS INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $20.9K |
| 2026-04-21 | 摩托车及配件 | SDS INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $32.0K |
| 2026-04-21 | 摩托车及配件 | SDS INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $20.9K |
| 2026-04-21 | 摩托车及配件 | SDS INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $9.0K |
| 2026-04-21 | 摩托车及配件 | SDS INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $59.9K |
| 2026-04-21 | 摩托车及配件 | SDS INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $32.0K |
| 2026-04-21 | 摩托车及配件 | SDS INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $59.9K |
| 2026-04-21 | 摩托车及配件 | SDS INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $9.0K |
| 2026-03-23 | 摩托车及配件 | SDS INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $59.9K |
| 2026-03-23 | 摩托车及配件 | SDS INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $32.0K |