Hai Minh Pharmaceutical & Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM Và Y Tế HảI MINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$125.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108336171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3000Q8 |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | Nhà số 8 ngách 6/98, Phố Miêu Nha, Tổ dân phố số 3 Miêu Nha, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HAI MINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 8 ngách 6/98, Phố Miêu Nha, Tổ dân phố số 3 Miêu Nha, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02432093022 |
| 邮箱 | duocphamhaiminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 5 | $125.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pharmaplast S.A.E. | 埃及 | 5 | $125.0K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-22 | 医用敷料 | PHARMAPLAST S A E | 埃及 | $350 |
| 2025-02-22 | 医用敷料 | PHARMAPLAST S A E | 埃及 | $549 |
| 2025-02-22 | 医用敷料 | PHARMAPLAST S A E | 埃及 | $395 |
| 2025-02-22 | 医用敷料 | PHARMAPLAST S A E | 埃及 | $749 |
| 2025-02-22 | 医用敷料 | PHARMAPLAST S A E | 埃及 | $1.4K |
| 2025-02-22 | 医用敷料 | PHARMAPLAST S A E | 埃及 | $410 |
| 2025-02-22 | 医用敷料 | PHARMAPLAST S A E | 埃及 | $1.0K |
| 2025-02-22 | 医用粘性敷料 | PHARMAPLAST S A E | 埃及 | $3.5K |
| 2025-02-22 | 医用粘性敷料 | PHARMAPLAST S A E | 埃及 | $3.3K |
| 2025-02-22 | 医用敷料 | PHARMAPLAST S A E | 埃及 | $1.4K |