An Minh Ice Cream Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KEM AN MINH
81
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104115414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0AX4AE |
| 成立日期 | 2009-08-17 |
| 联系地址 | 77 Trần Nhân Tôn, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KEM AN MINH |
| 企业英文名称 | AN MINH ICE-CREAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 77 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +842873083377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,541.555亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 81 | $1.08M |
| 德国 | 4 | $391 |
| 美国 | 2 | $142 |
| 菲律宾 | 1 | $128 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minor Dairy Ltd. | 泰国 | 44 | $1.04M | 冰淇淋及食用冰、其他含可可食品 |
| Swensen's (Thai) Ltd. | 泰国 | 37 | $44.9K | 华夫饼威化饼、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 冰淇淋及食用冰 | Minor Dairy Ltd. | 泰国 | $643 |
| 2026-03-31 | 冰淇淋及食用冰 | Minor Dairy Ltd. | 泰国 | $639 |
| 2026-03-31 | 冰淇淋及食用冰 | Minor Dairy Ltd. | 泰国 | $450 |
| 2026-03-31 | 其他含可可食品 | Minor Dairy Ltd. | 泰国 | $37 |
| 2026-03-31 | 冰淇淋及食用冰 | Minor Dairy Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 冰淇淋及食用冰 | Minor Dairy Ltd. | 泰国 | $520 |
| 2026-03-31 | 冰淇淋及食用冰 | Minor Dairy Ltd. | 泰国 | $728 |
| 2026-03-31 | 冰淇淋及食用冰 | Minor Dairy Ltd. | 泰国 | $645 |
| 2026-03-31 | 冰淇淋及食用冰 | Minor Dairy Ltd. | 泰国 | $550 |
| 2026-03-31 | 冰淇淋及食用冰 | Minor Dairy Ltd. | 泰国 | $562 |