Sao Kim Import Export Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 984 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THủY SảN SAO KIM
4
进口笔数
984
出口笔数
$202.4K
进口金额
$50.75M
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
107
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801604076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN6Q221Y |
| 成立日期 | 2018-06-12 |
| 联系地址 | Lô 2.10H, Đường số 06, Khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN SAO KIM |
| 企业英文名称 | SAO KIM IMPORT EXPORT SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 2.10H, Đường số 06, Khu công nghiệp Trà Nóc II, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842923651979 |
| 邮箱 | info@saokimseafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
| 030451 | 鲜鱼肉 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $178.4K |
| 中国台湾 | 1 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 522 | $26.74M |
| 巴基斯坦 | 101 | $5.01M |
| 越南 | 73 | $2.87M |
| 巴西 | 21 | $1.70M |
| 墨西哥 | 39 | $1.65M |
| 马来西亚 | 29 | $947.2K |
| 意大利 | 17 | $740.0K |
| 多米尼加 | 8 | $452.7K |
| 菲律宾 | 9 | $385.8K |
| 智利 | 7 | $330.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inter X Comércio Atacadista de Peixe em Geral Importação e Exportação Ltda. | 越南 | 1 | $83.7K | 冻鲶鱼片 |
| Infinity Sea Trade Inc. | 美国 | 1 | $78.0K | 冻鲶鱼片 |
| Tserng Jaang Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.0K | 冷冻虾、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Chino Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.7K | 冷冻鱼肉 |
下游采购商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Junxuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 88 | $6.22M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 103 | $4.12M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Qadri Noori Enterprises | 巴基斯坦 | 71 | $3.57M | 精炼棕榈油、冻鲶鱼片 |
| DONGXING TIANHUA CROSS-BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE | 41 | $2.89M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 | |
| DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | 39 | $2.84M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 | |
| Shanghai Yuhui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.14M | 冻鲶鱼片 |
| Chino Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 51 | $1.80M | 冻鲶鱼片、冷冻鱼肉 |
| Dongxing Jiangping Hezheng Border Mutual Aid Group | 中国 | 34 | $1.62M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Fang Cheng Gang City Zong Wei Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 42 | $1.58M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Dongxing City Huishun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.41M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 冻鲶鱼片 | INFINITY SEA TRADE INC | 越南 | $78.0K |
| 2025-08-29 | 冻鲶鱼片 | INTER X COMERCIO ATACADISTA DE PESCADO EM GERAL IMP E EXP LTDA | 越南 | $83.7K |
| 2023-11-03 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 | TSERNG JAANG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $24.0K |
| 2023-09-12 | 冷冻鱼肉 | CHINO GLOBAL PTE LTD (201801356C) | 越南 | $16.7K |
出口(共 984)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | DONGXING YUANSHENG MUTUAL TRADE PROFESSIONAL COOPERATIVE. | — | $85.9K |
| 2026-04-29 | 冻鲶鱼片 | OPTIMIZE INTEGRATION GROUP INC | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $78.7K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | GUANGXI DONGXING CHENGJI IM-EXPORT TRADE CO., LTD | — | $45.3K |
| 2026-04-27 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $12.0K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | GUANGXI DONGXING CHENGJI IM-EXPORT TRADE CO., LTD | — | $55.9K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | DONGXING TIANHUA CROSS-BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE | — | $28.0K |
| 2026-04-25 | 冻鲶鱼片 | DONGXING TIANHUA CROSS-BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE | — | $62.2K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | ZHONGCHEN TAIHE (DALIAN) INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $47.8K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY JUNXUAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $46.5K |