FUKUSETSU VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUKUSETSU VIệT NAM
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$14.9K
出口金额
—
最近进口
2023-10-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109690270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAG2VKU |
| 成立日期 | 2021-07-01 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà HL, ngõ 82, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUKUSETSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FUKUSETSU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà HL, ngõ 82, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983169999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $14.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukusetsu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-18 | 其他铝制品 | FUKUSETSU CO LTD | 日本 | $652 |
| 2023-10-18 | 其他铝制品 | FUKUSETSU CO LTD | 日本 | $387 |
| 2023-10-18 | 其他铝制品 | FUKUSETSU CO LTD | 日本 | $256 |
| 2023-10-18 | 其他铝制品 | FUKUSETSU CO LTD | 日本 | $258 |
| 2023-10-18 | 其他钢铁制品 | FUKUSETSU CO LTD | 日本 | $5 |
| 2023-10-18 | 其他铝制品 | FUKUSETSU CO LTD | 日本 | $568 |
| 2023-10-18 | 其他钢铁制品 | FUKUSETSU CO LTD | 日本 | $242 |
| 2023-10-18 | 其他铝制品 | FUKUSETSU CO LTD | 日本 | $252 |
| 2023-10-18 | 其他钢铁制品 | FUKUSETSU CO LTD | 日本 | $515 |
| 2023-10-18 | 其他钢铁制品 | FUKUSETSU CO LTD | 日本 | $355 |