Duy Hung Construction Machinery Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 前端装载机

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY CôNG TRìNH DUY HưNG

169
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $584.5K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $273.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $124.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $584.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $274.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $118.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $122.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $157.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $273.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $124.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $584.5K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $274.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $119.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $91.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500696808
企查查编码QVNEB74K9T
成立日期2023-03-14
联系地址Khu làng nghề Tề Lỗ, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG TRÌNH DUY HƯNG
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đông Lỗ 1, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话0877567777
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842951前端装载机
842952360度挖掘机
843141机械零件
842919自行推土机
843149土方机械零件
842940自行式压路机
842911履带推土机
842619运输起重机
847910工程机械
842720非电动叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国132$1.60M
日本117$1.40M
德国7$55.6K
韩国2$29.0K
英国2$23.0K
美国2$18.0K
荷兰1$6.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国169$3.13M360度挖掘机、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-11履带推土机PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD日本$3.5K
2024-10-11360度挖掘机PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD日本$5.5K
2024-09-27360度挖掘机PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$15.0K
2024-09-25360度挖掘机PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD日本$5.0K
2024-09-25360度挖掘机PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD日本$10.0K
2024-09-20360度挖掘机PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD日本$5.0K
2024-09-20360度挖掘机PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$5.0K
2024-09-17机械零件PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD中国$400
2024-09-17360度挖掘机PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD日本$5.0K
2024-09-17360度挖掘机PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD日本$8.0K

相关企业 · 同类产品

Duy Hung Construction Machinery Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →