Duy Hung Construction Machinery Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MáY CôNG TRìNH DUY HưNG
169
进口笔数
0
出口笔数
$3.13M
进口金额
$0
出口金额
2024-10-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500696808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB74K9T |
| 成立日期 | 2023-03-14 |
| 联系地址 | Khu làng nghề Tề Lỗ, Xã Tề Lỗ, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÁY CÔNG TRÌNH DUY HƯNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Lỗ 1, Xã Tề Lỗ, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 0877567777 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 843141 | 机械零件 |
| 842919 | 自行推土机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 132 | $1.60M |
| 日本 | 117 | $1.40M |
| 德国 | 7 | $55.6K |
| 韩国 | 2 | $29.0K |
| 英国 | 2 | $23.0K |
| 美国 | 2 | $18.0K |
| 荷兰 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 169 | $3.13M | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 履带推土机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $3.5K |
| 2024-10-11 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $5.5K |
| 2024-09-27 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-09-25 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2024-09-25 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $10.0K |
| 2024-09-20 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2024-09-20 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-17 | 机械零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-09-17 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2024-09-17 | 360度挖掘机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 日本 | $8.0K |