Taglink Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料涂层壁纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAGLINK VIETNAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$15.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315167789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV9JYU3 |
| 成立日期 | 2018-07-16 |
| 联系地址 | Toà nhà A Space Office, Số 1B Đường Số 30, Khu Phố 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAGLINK VIETNAM |
| 企业英文名称 | TAGLINK VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà A Space Office, Số 1B Đường Số 30, Khu Phố 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842822113328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 570242 | 人造机织地毯 |
| 940421 | 发泡床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.9K |
| 日本 | 2 | $7.6K |
| 美国 | 1 | $72 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Star Dream Decoration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 羊毛簇绒地毯、塑料地板 |
| Phillip Jeffries Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.7K | 其他壁纸、塑料涂层壁纸 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 塑料涂层壁纸 | PHILLIP JEFFRIES PTE LTD | 日本 | $5.9K |
| 2023-05-26 | 其他壁纸 | PHILLIP JEFFRIES PTE LTD | 美国 | $9 |
| 2023-05-26 | 其他壁纸 | PHILLIP JEFFRIES PTE LTD | 美国 | $9 |
| 2023-05-26 | 其他壁纸 | PHILLIP JEFFRIES PTE LTD | 美国 | $9 |
| 2023-05-26 | 其他壁纸 | PHILLIP JEFFRIES PTE LTD | 美国 | $9 |
| 2023-05-26 | 其他壁纸 | PHILLIP JEFFRIES PTE LTD | 美国 | $9 |
| 2023-05-26 | 其他壁纸 | PHILLIP JEFFRIES PTE LTD | 美国 | $9 |
| 2023-05-26 | 其他壁纸 | PHILLIP JEFFRIES PTE LTD | 美国 | $9 |
| 2023-05-26 | 其他壁纸 | PHILLIP JEFFRIES PTE LTD | 美国 | $9 |
| 2023-04-05 | 塑料涂层壁纸 | PHILLIP JEFFRIES PTE LTD | 日本 | $1.7K |