Tan Binh Vegetable Oil Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 345 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dầu Thực Vật Tân Bình
60
进口笔数
345
出口笔数
$32.05M
进口金额
$10.39M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
11
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303587122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0XUK2F |
| 成立日期 | 2004-12-10 |
| 联系地址 | 889 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DẦU THỰC VẬT TÂN BÌNH |
| 企业英文名称 | TANBINH VEGETABLE OIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 889 Trường Chinh, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842838153010 |
| 邮箱 | nakydaco@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842838153226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,230.5398亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 040590 | 乳脂及乳油 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 151550 | 芝麻油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 19 | $28.08M |
| 意大利 | 2 | $1.97M |
| 中国 | 27 | $814.6K |
| 印度 | 7 | $742.2K |
| 泰国 | 4 | $412.0K |
| 墨西哥 | 1 | $37.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 329 | $9.78M |
| 老挝 | 3 | $146.1K |
| 美国 | 2 | $73.7K |
| 越南 | 1 | $27.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apical Vietnam Oils & Fats Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $26.99M | 精炼棕榈油 |
| Vale Tech Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.97M | 包装机械、印刷部件设备 |
| VMI International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.09M | 精炼棕榈油、粗制大豆油 |
| Global CPT Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $684.4K | 玻璃容器、染料颜料 |
| Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | 4 | $412.0K | 精制豆油、粗制大豆油 |
| K.E. Enterprises | 印度 | 3 | $307.5K | 芝麻油、加工切花 |
| K.E.ENTERPRISES | 印度 | 1 | $243.8K | 芝麻籽 |
| B.N. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $191.0K | 芝麻籽、芝麻油 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.2K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Aceitera Mevi Mexico | 墨西哥 | 1 | $37.6K | 乳脂及乳油 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chea Kim Veng | 柬埔寨 | 120 | $3.41M | 精炼棕榈油、活性酵母 |
| Thai Vuthy | 柬埔寨 | 112 | $3.34M | 精炼棕榈油、咖啡基制品 |
| Ya Riza | 柬埔寨 | 42 | $1.37M | 精炼棕榈油、制备面食 |
| Tea Namhak Beverage Co., Ltd. | 越南 | 6 | $455.5K | 精制豆油、1-6%脂肪乳品 |
| Hien Sok | 柬埔寨 | 15 | $402.2K | 制备面食、精炼棕榈油 |
| THAI VUTHY | 8 | $327.3K | 精炼棕榈油、鲭鱼制品 | |
| Khemara Electricity (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $301.3K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| SMLK (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $297.5K | 精炼棕榈油、硫化橡胶管 |
| Ky Sophal | 柬埔寨 | 9 | $146.1K | 制备面食、精炼棕榈油 |
| NP Trading Import Export & Transport Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $97.7K | 鲜梨、橙子 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $83.2K |
| 2026-04-24 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $83.2K |
| 2026-04-13 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $81.0K |
| 2026-04-13 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $81.0K |
| 2026-04-02 | 芝麻籽 | K.E.ENTERPRISES | 印度 | $121.9K |
| 2026-04-02 | 芝麻籽 | K.E.ENTERPRISES | 印度 | $121.9K |
| 2026-03-19 | 精制豆油 | Thai Vegetable Oil Public Company Limited | 泰国 | $83.8K |
| 2025-12-01 | 芝麻籽 | B. N. EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $57.7K |
| 2025-11-24 | 芝麻籽 | B. N. EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $35.6K |
| 2025-11-24 | 芝麻籽 | K.E. ENTERPRISES | 印度 | $69.8K |
出口(共 345)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $10.0K |
| 2026-04-13 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $23.1K |
| 2026-04-13 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $6.8K |
| 2026-04-10 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $42.8K |
| 2026-04-08 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $42.8K |
| 2026-04-07 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $40.3K |
| 2026-04-03 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $42.4K |
| 2026-04-02 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $18.8K |
| 2026-04-02 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $20.4K |
| 2026-04-02 | 精炼棕榈油 | THAI VUTHY | — | $42.4K |