Minh Phu Construction Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Liệu Xây Dựng Minh Phú
7
进口笔数
0
出口笔数
$30.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500515064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QVF914 |
| 成立日期 | 2014-05-14 |
| 联系地址 | Xóm Mới B, Xã Thượng Trưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG MINH PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Mới B, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 4940 - Vận tải đường ống 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84976030456 |
| 邮箱 | minhphugroupvp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $23.9K |
| 中国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | 3 | $16.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Rollza Granito LLP | 印度 | 2 | $7.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Changshu Smile Industry Business Department | 中国 | 1 | $6.4K | LED照明灯具、灯具零件 |
| Sunshine Tiles Co. Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $8 | 低吸水率瓷砖、陶瓷地砖 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $116 |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $199 |
| 2026-04-10 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $116 |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $367 |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $447 |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $244 |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $173 |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $173 |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $191 |
| 2026-04-10 | 低吸水率瓷砖 | CHANGSHU SMILE INDUSTRY BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $191 |