Tracimexco Supply Chains & Agency Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 5,093 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và DịCH Vụ HàNG HảI

5,093
进口笔数
667
出口笔数
$107.31M
进口金额
$21.85M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
200
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.85M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.1K · 7 笔出口 $191.3K · 3 笔2023-11进口 $1.70M · 75 笔出口 $316.8K · 11 笔2023-12进口 $1.55M · 85 笔出口 $289.5K · 9 笔2024-01进口 $1.78M · 104 笔出口 $202.4K · 17 笔2024-02进口 $947.5K · 50 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-03进口 $3.65M · 107 笔出口 $382.0K · 18 笔2024-04进口 $2.66M · 92 笔出口 $891.2K · 20 笔2024-05进口 $3.12M · 118 笔出口 $666.1K · 22 笔2024-06进口 $1.72M · 64 笔出口 $1.22M · 31 笔2024-07进口 $1.36M · 85 笔出口 $369.3K · 17 笔2024-08进口 $1.71M · 105 笔出口 $974.4K · 15 笔2024-09进口 $2.72M · 140 笔出口 $1.38M · 17 笔2024-10进口 $2.17M · 151 笔出口 $1.16M · 18 笔2024-11进口 $1.99M · 109 笔出口 $36.7K · 15 笔2024-12进口 $2.08M · 190 笔出口 $81.7K · 8 笔2025-01进口 $2.60M · 148 笔出口 $198.6K · 19 笔2025-02进口 $5.46M · 194 笔出口 $170.1K · 16 笔2025-03进口 $7.07M · 204 笔出口 $217.3K · 15 笔2025-04进口 $7.66M · 163 笔出口 $3.73M · 22 笔2025-05进口 $7.85M · 151 笔出口 $1.15M · 16 笔2025-06进口 $2.53M · 118 笔出口 $31.7K · 16 笔2025-07进口 $2.06M · 217 笔出口 $50.2K · 14 笔2025-08进口 $2.35M · 242 笔出口 $75.2K · 9 笔2025-09进口 $2.58M · 179 笔出口 $146.1K · 24 笔2025-10进口 $1.95M · 172 笔出口 $20.6K · 13 笔2025-11进口 $2.32M · 134 笔出口 $88.7K · 19 笔2025-12进口 $2.01M · 176 笔出口 $87.2K · 18 笔2026-01进口 $2.56M · 146 笔出口 $248.3K · 14 笔2026-02进口 $2.21M · 123 笔出口 $17.6K · 7 笔2026-03进口 $1.65M · 114 笔出口 $129.7K · 25 笔2026-04进口 $2.68M · 60 笔出口 $76.8K · 17 笔2026-05进口 $1.10M · 65 笔出口 $58.3K · 14 笔2026-06进口 $1.88M · 82 笔出口 $46.9K · 12 笔2026-07进口 $1.70M · 86 笔出口 $17.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $95.1K · 7 笔出口 $191.3K · 3 笔2023-11进口 $1.70M · 75 笔出口 $316.8K · 11 笔2023-12进口 $1.55M · 85 笔出口 $289.5K · 9 笔2024-01进口 $1.78M · 104 笔出口 $202.4K · 17 笔2024-02进口 $947.5K · 50 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-03进口 $3.65M · 107 笔出口 $382.0K · 18 笔2024-04进口 $2.66M · 92 笔出口 $891.2K · 20 笔2024-05进口 $3.12M · 118 笔出口 $666.1K · 22 笔2024-06进口 $1.72M · 64 笔出口 $1.22M · 31 笔2024-07进口 $1.36M · 85 笔出口 $369.3K · 17 笔2024-08进口 $1.71M · 105 笔出口 $974.4K · 15 笔2024-09进口 $2.72M · 140 笔出口 $1.38M · 17 笔2024-10进口 $2.17M · 151 笔出口 $1.16M · 18 笔2024-11进口 $1.99M · 109 笔出口 $36.7K · 15 笔2024-12进口 $2.08M · 190 笔出口 $81.7K · 8 笔2025-01进口 $2.60M · 148 笔出口 $198.6K · 19 笔2025-02进口 $5.46M · 194 笔出口 $170.1K · 16 笔2025-03进口 $7.07M · 204 笔出口 $217.3K · 15 笔2025-04进口 $7.66M · 163 笔出口 $3.73M · 22 笔2025-05进口 $7.85M · 151 笔出口 $1.15M · 16 笔2025-06进口 $2.53M · 118 笔出口 $31.7K · 16 笔2025-07进口 $2.06M · 217 笔出口 $50.2K · 14 笔2025-08进口 $2.35M · 242 笔出口 $75.2K · 9 笔2025-09进口 $2.58M · 179 笔出口 $146.1K · 24 笔2025-10进口 $1.95M · 172 笔出口 $20.6K · 13 笔2025-11进口 $2.32M · 134 笔出口 $88.7K · 19 笔2025-12进口 $2.01M · 176 笔出口 $87.2K · 18 笔2026-01进口 $2.56M · 146 笔出口 $248.3K · 14 笔2026-02进口 $2.21M · 123 笔出口 $17.6K · 7 笔2026-03进口 $1.65M · 114 笔出口 $129.7K · 25 笔2026-04进口 $2.68M · 60 笔出口 $76.8K · 17 笔2026-05进口 $1.10M · 65 笔出口 $58.3K · 14 笔2026-06进口 $1.88M · 82 笔出口 $46.9K · 12 笔2026-07进口 $1.70M · 86 笔出口 $17.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号0304184415
企查查编码QVNE3MS38X
成立日期2006-01-24
联系地址34 Nguyễn Thị Nghĩa, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI
企业英文名称TRACIMEXCO SUPPLY CHAINS AND AGENCY SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址106 - 112 Đồng Văn Cống, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842839250222
邮箱binhht@trasas.com.vn
传真+842839250555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本752.4034亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
392410塑料餐具
960390扫帚刷子
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
481920非瓦楞折叠盒
482369纸制餐具
392610塑料文具
210690其他食品制剂

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
381400油漆溶剂
321511黑色印刷墨水
780600其他铅制品
391190其他多硫化物
350699其他粘合剂≤1kg
844250印刷版及石印石
851713智能手机
392690其他塑料制品
220720变性酒精

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,644$38.63M
马来西亚1,185$37.43M
澳大利亚115$8.20M
泰国294$6.72M
美国379$2.72M
中国台湾129$1.90M
日本73$1.76M
意大利243$1.63M
瑞士16$1.57M
印度尼西亚116$1.56M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋37$10.50M
越南485$5.05M
新加坡14$4.27M
泰国16$584.1K
中国香港5$519.3K
新西兰50$500.9K
中国4$117.5K
以色列1$80.7K
爱尔兰30$72.3K
美国32$35.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 200)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starbucks Corporation美国1,032$30.88M其他食品制剂、烘焙咖啡
HAVI Services Pte. Ltd.新加坡933$22.95M冷冻马铃薯制品、其他食品制剂
INTERPRESS PRINTERS SDN.BHD.马来西亚177$6.70M非瓦楞折叠盒、纸制餐具
Yiwu Huxi Trading Co., Ltd.中国600$4.65M玩具模型、其他塑料制品
Yiwu L&P Import & Export Co., Ltd.中国418$2.66M塑料家用制品、其他塑料制品
Yiwu Biyang Import & Export Co., Ltd.中国126$590.8K其他塑料制品、塑料家用制品
Ink Cups Now美国100$581.5K非黑印刷油墨、印刷版及石印石
Inkcups Now Corp中国107$296.7K印刷版及石印石、非黑印刷油墨
EXTENC法国119$248.7K其他食品制剂、其他干酪
EXTENC意大利104$24.0K其他干酪、包馅面食

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南240$3.91M处理器及控制器、辐射检测仪器
Fishing & Leisure Group Ltd.越南32$562.2K其他铅制品
XPEDITE DISTRIBUTION LIMITED50$500.9K其他铅制品、其他塑料制品
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南72$204.5K窄幅弹性织物、弹性针织布
FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LIMITED爱尔兰31$75.0K合成纤维缝纫线、窄幅弹性织物
Inkcups Now Corp.越南20$59.9K印刷版及石印石、非黑印刷油墨
Fruit of the Loom International Ltd.越南22$52.3K瓦楞纸箱、染色棉针织布
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南16$38.8K印刷标签、弹性针织布
Inkcups Now Corp.美国24$25.8K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Peony Co., Ltd.越南17$8.0K染色棉针织布、智能卡

近期贸易明细

进口(共 5,093)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31纸制餐具HAVI Services Pte. Ltd.马来西亚$4.1K
2026-07-31非瓦楞折叠盒HAVI Services Pte. Ltd.马来西亚$1.7K
2026-07-31非瓦楞折叠盒HAVI Services Pte. Ltd.马来西亚$490
2026-07-31塑料餐具HAVI Services Pte. Ltd.马来西亚$4.7K
2026-07-31芥子制品HAVI Services Pte. Ltd.美国$1.1K
2026-07-31非瓦楞折叠盒HAVI Services Pte. Ltd.马来西亚$1.2K
2026-07-31非瓦楞折叠盒HAVI Services Pte. Ltd.马来西亚$2.6K
2026-07-31非瓦楞折叠盒HAVI Services Pte. Ltd.马来西亚$719
2026-07-31纸制餐具HAVI Services Pte. Ltd.马来西亚$4.2K
2026-07-31塑料餐具HAVI Services Pte. Ltd.马来西亚$3.9K

出口(共 667)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30烧碱溶液Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$500
2026-07-30其他多硫化物Inkcups Now LLC美国$545
2026-07-30盐酸Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$261
2026-07-27油漆溶剂FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LIMITED爱尔兰$364
2026-07-27非黑印刷油墨FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LIMITED爱尔兰$924
2026-07-27非黑印刷油墨FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LIMITED爱尔兰$1.5K
2026-07-27其他多硫化物FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LIMITED爱尔兰$420
2026-07-27非黑印刷油墨FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LIMITED爱尔兰$616
2026-07-20变性酒精Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-17其他酒精饮料Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K

相关企业 · 同类产品

Tracimexco Supply Chains & Agency Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →