Tracimexco Supply Chains & Agency Services Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5,093 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và DịCH Vụ HàNG HảI
5,093
进口笔数
667
出口笔数
$107.31M
进口金额
$21.85M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
200
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304184415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3MS38X |
| 成立日期 | 2006-01-24 |
| 联系地址 | 34 Nguyễn Thị Nghĩa, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRACIMEXCO SUPPLY CHAINS AND AGENCY SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 106 - 112 Đồng Văn Cống, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842839250222 |
| 邮箱 | binhht@trasas.com.vn |
| 传真 | +842839250555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 752.4034亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 851713 | 智能手机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 220720 | 变性酒精 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,644 | $38.63M |
| 马来西亚 | 1,185 | $37.43M |
| 澳大利亚 | 115 | $8.20M |
| 泰国 | 294 | $6.72M |
| 美国 | 379 | $2.72M |
| 中国台湾 | 129 | $1.90M |
| 日本 | 73 | $1.76M |
| 意大利 | 243 | $1.63M |
| 瑞士 | 16 | $1.57M |
| 印度尼西亚 | 116 | $1.56M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 37 | $10.50M |
| 越南 | 485 | $5.05M |
| 新加坡 | 14 | $4.27M |
| 泰国 | 16 | $584.1K |
| 中国香港 | 5 | $519.3K |
| 新西兰 | 50 | $500.9K |
| 中国 | 4 | $117.5K |
| 以色列 | 1 | $80.7K |
| 爱尔兰 | 30 | $72.3K |
| 美国 | 32 | $35.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 200)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starbucks Corporation | 美国 | 1,032 | $30.88M | 其他食品制剂、烘焙咖啡 |
| HAVI Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 933 | $22.95M | 冷冻马铃薯制品、其他食品制剂 |
| INTERPRESS PRINTERS SDN.BHD. | 马来西亚 | 177 | $6.70M | 非瓦楞折叠盒、纸制餐具 |
| Yiwu Huxi Trading Co., Ltd. | 中国 | 600 | $4.65M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Yiwu L&P Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 418 | $2.66M | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Yiwu Biyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 126 | $590.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Ink Cups Now | 美国 | 100 | $581.5K | 非黑印刷油墨、印刷版及石印石 |
| Inkcups Now Corp | 中国 | 107 | $296.7K | 印刷版及石印石、非黑印刷油墨 |
| EXTENC | 法国 | 119 | $248.7K | 其他食品制剂、其他干酪 |
| EXTENC | 意大利 | 104 | $24.0K | 其他干酪、包馅面食 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 240 | $3.91M | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Fishing & Leisure Group Ltd. | 越南 | 32 | $562.2K | 其他铅制品 |
| XPEDITE DISTRIBUTION LIMITED | 50 | $500.9K | 其他铅制品、其他塑料制品 | |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $204.5K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LIMITED | 爱尔兰 | 31 | $75.0K | 合成纤维缝纫线、窄幅弹性织物 |
| Inkcups Now Corp. | 越南 | 20 | $59.9K | 印刷版及石印石、非黑印刷油墨 |
| Fruit of the Loom International Ltd. | 越南 | 22 | $52.3K | 瓦楞纸箱、染色棉针织布 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $38.8K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Inkcups Now Corp. | 美国 | 24 | $25.8K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Peony Co., Ltd. | 越南 | 17 | $8.0K | 染色棉针织布、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 5,093)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 纸制餐具 | HAVI Services Pte. Ltd. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | HAVI Services Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | HAVI Services Pte. Ltd. | 马来西亚 | $490 |
| 2026-07-31 | 塑料餐具 | HAVI Services Pte. Ltd. | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-07-31 | 芥子制品 | HAVI Services Pte. Ltd. | 美国 | $1.1K |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | HAVI Services Pte. Ltd. | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | HAVI Services Pte. Ltd. | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-07-31 | 非瓦楞折叠盒 | HAVI Services Pte. Ltd. | 马来西亚 | $719 |
| 2026-07-31 | 纸制餐具 | HAVI Services Pte. Ltd. | 马来西亚 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 塑料餐具 | HAVI Services Pte. Ltd. | 马来西亚 | $3.9K |
出口(共 667)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 烧碱溶液 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $500 |
| 2026-07-30 | 其他多硫化物 | Inkcups Now LLC | 美国 | $545 |
| 2026-07-30 | 盐酸 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $261 |
| 2026-07-27 | 油漆溶剂 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LIMITED | 爱尔兰 | $364 |
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LIMITED | 爱尔兰 | $924 |
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LIMITED | 爱尔兰 | $1.5K |
| 2026-07-27 | 其他多硫化物 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LIMITED | 爱尔兰 | $420 |
| 2026-07-27 | 非黑印刷油墨 | FRUIT OF THE LOOM INTERNATIONAL LIMITED | 爱尔兰 | $616 |
| 2026-07-20 | 变性酒精 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-17 | 其他酒精饮料 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |