Tracimexco Supply Chains & Agency Services Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 4,211 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậN TảI Và DịCH Vụ HàNG HảI

4,211
进口笔数
616
出口笔数
$76.30M
进口金额
$21.56M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
177
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $281.5K · 16 笔出口 $187.2K · 3 笔2023-09进口 $2.04M · 99 笔出口 $956.3K · 9 笔2023-10进口 $1.40M · 78 笔出口 $2.82M · 20 笔2023-11进口 $1.70M · 75 笔出口 $316.8K · 11 笔2023-12进口 $1.55M · 85 笔出口 $289.5K · 9 笔2024-01进口 $1.78M · 104 笔出口 $202.4K · 17 笔2024-02进口 $947.5K · 50 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-03进口 $3.65M · 107 笔出口 $382.0K · 18 笔2024-04进口 $2.66M · 92 笔出口 $891.2K · 20 笔2024-05进口 $3.12M · 118 笔出口 $666.1K · 22 笔2024-06进口 $1.72M · 64 笔出口 $1.22M · 31 笔2024-07进口 $1.36M · 85 笔出口 $369.3K · 17 笔2024-08进口 $1.71M · 105 笔出口 $974.4K · 15 笔2024-09进口 $2.72M · 140 笔出口 $1.38M · 17 笔2024-10进口 $2.17M · 151 笔出口 $1.16M · 18 笔2024-11进口 $1.99M · 109 笔出口 $36.7K · 15 笔2024-12进口 $2.08M · 190 笔出口 $81.7K · 8 笔2025-01进口 $1.61M · 147 笔出口 $198.6K · 19 笔2025-02进口 $2.46M · 187 笔出口 $170.1K · 16 笔2025-03进口 $2.24M · 192 笔出口 $217.3K · 15 笔2025-04进口 $2.16M · 153 笔出口 $3.73M · 22 笔2025-05进口 $1.99M · 138 笔出口 $1.15M · 16 笔2025-06进口 $1.99M · 107 笔出口 $31.7K · 16 笔2025-07进口 $1.90M · 104 笔出口 $50.2K · 14 笔2025-08进口 $2.17M · 145 笔出口 $75.2K · 9 笔2025-09进口 $2.43M · 134 笔出口 $146.1K · 24 笔2025-10进口 $1.73M · 107 笔出口 $20.6K · 13 笔2025-11进口 $2.25M · 107 笔出口 $88.7K · 19 笔2025-12进口 $1.92M · 126 笔出口 $87.2K · 18 笔2026-01进口 $1.03M · 80 笔出口 $146.1K · 12 笔2026-02进口 $861.4K · 58 笔出口 $14.9K · 5 笔2026-03进口 $1.11M · 75 笔出口 $86.1K · 17 笔2026-04进口 $1.37M · 32 笔出口 $56.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $281.5K · 16 笔出口 $187.2K · 3 笔2023-09进口 $2.04M · 99 笔出口 $956.3K · 9 笔2023-10进口 $1.40M · 78 笔出口 $2.82M · 20 笔2023-11进口 $1.70M · 75 笔出口 $316.8K · 11 笔2023-12进口 $1.55M · 85 笔出口 $289.5K · 9 笔2024-01进口 $1.78M · 104 笔出口 $202.4K · 17 笔2024-02进口 $947.5K · 50 笔出口 $9.4K · 6 笔2024-03进口 $3.65M · 107 笔出口 $382.0K · 18 笔2024-04进口 $2.66M · 92 笔出口 $891.2K · 20 笔2024-05进口 $3.12M · 118 笔出口 $666.1K · 22 笔2024-06进口 $1.72M · 64 笔出口 $1.22M · 31 笔2024-07进口 $1.36M · 85 笔出口 $369.3K · 17 笔2024-08进口 $1.71M · 105 笔出口 $974.4K · 15 笔2024-09进口 $2.72M · 140 笔出口 $1.38M · 17 笔2024-10进口 $2.17M · 151 笔出口 $1.16M · 18 笔2024-11进口 $1.99M · 109 笔出口 $36.7K · 15 笔2024-12进口 $2.08M · 190 笔出口 $81.7K · 8 笔2025-01进口 $1.61M · 147 笔出口 $198.6K · 19 笔2025-02进口 $2.46M · 187 笔出口 $170.1K · 16 笔2025-03进口 $2.24M · 192 笔出口 $217.3K · 15 笔2025-04进口 $2.16M · 153 笔出口 $3.73M · 22 笔2025-05进口 $1.99M · 138 笔出口 $1.15M · 16 笔2025-06进口 $1.99M · 107 笔出口 $31.7K · 16 笔2025-07进口 $1.90M · 104 笔出口 $50.2K · 14 笔2025-08进口 $2.17M · 145 笔出口 $75.2K · 9 笔2025-09进口 $2.43M · 134 笔出口 $146.1K · 24 笔2025-10进口 $1.73M · 107 笔出口 $20.6K · 13 笔2025-11进口 $2.25M · 107 笔出口 $88.7K · 19 笔2025-12进口 $1.92M · 126 笔出口 $87.2K · 18 笔2026-01进口 $1.03M · 80 笔出口 $146.1K · 12 笔2026-02进口 $861.4K · 58 笔出口 $14.9K · 5 笔2026-03进口 $1.11M · 75 笔出口 $86.1K · 17 笔2026-04进口 $1.37M · 32 笔出口 $56.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号0304184415
企查查编码QVNE3MS38X
成立日期2006-01-24
联系地址34 Nguyễn Thị Nghĩa, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI
企业英文名称TRACIMEXCO SUPPLY CHAINS AND AGENCY SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址106 - 112 Đồng Văn Cống, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842839250222
邮箱binhht@trasas.com.vn
传真+842839250555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本752.4034亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
392410塑料餐具
960390扫帚刷子
732393不锈钢家用制品
732690其他钢铁制品
210690其他食品制剂
392610塑料文具
950300玩具模型
420222塑料/纺织手提包

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
381400油漆溶剂
321511黑色印刷墨水
780600其他铅制品
391190其他多硫化物
350699其他粘合剂≤1kg
851713智能手机
844250印刷版及石印石
392690其他塑料制品
391810PVC地板/墙覆盖物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,414$34.07M
马来西亚630$14.17M
澳大利亚100$6.47M
泰国270$6.38M
美国356$2.62M
中国台湾124$1.74M
日本67$1.73M
印度尼西亚109$1.52M
意大利229$1.47M
瑞士15$1.36M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋37$10.50M
越南451$4.83M
新加坡13$4.27M
泰国16$584.1K
中国香港5$519.3K
新西兰46$443.4K
中国4$117.5K
以色列1$80.7K
爱尔兰27$64.2K
印度2$34.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 177)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starbucks Corporation美国910$27.13M其他食品制剂、烘焙咖啡
HAVI Services Pte. Ltd.新加坡631$12.30M冷冻马铃薯制品、冻去骨牛肉
02d4efabe29598e5d963d7e24e0e7d4d481$7.08M
Yiwu Huxi Trading Co., Ltd.中国518$3.71M其他塑料制品、塑料家用制品
Yiwu L&P Import & Export Co., Ltd.中国418$2.66M塑料家用制品、其他塑料制品
Inkcups Now Corp意大利97$1.30M非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Yiwu Biyang Import & Export Co., Ltd.中国126$590.8K其他塑料制品、塑料家用制品
Inkcups Now Corp中国106$296.6K印刷版及石印石、非黑印刷油墨
EXTENC法国119$248.7K其他食品制剂、其他干酪
EXTENC意大利104$24.0K其他干酪、包馅面食

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南209$3.71M处理器及控制器、辐射检测仪器
Fishing & Leisure Group Ltd.越南32$562.2K其他铅制品
Fishing & Leisure Group Ltd.新西兰46$443.4K其他铅制品、其他纤维纸板容器
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南69$179.2K窄幅弹性织物、染色合成针织布
Fruit of the Loom International Ltd.爱尔兰28$66.9K棉混纺布、合成纤维缝纫线
Inkcups Now Corp.越南20$59.9K印刷版及石印石、非黑印刷油墨
Fruit of the Loom International Ltd.越南22$52.3K瓦楞纸箱、染色棉针织布
Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd.越南16$38.8K印刷标签、弹性针织布
Peony Co., Ltd.越南17$8.0K染色棉针织布、印刷标签
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南15$4.5K棉针织布、精梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 4,211)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他食品制剂HAVI SERVICES PTE. LTD.马来西亚$16.5K
2026-04-27玩具模型HAVI GLOBAL SOLUTIONS (ASIA PACIFIC) LLC中国$2.5K
2026-04-27玩具模型HAVI GLOBAL SOLUTIONS (ASIA PACIFIC) LLC中国$2.5K
2026-04-27玩具模型HAVI GLOBAL SOLUTIONS (ASIA PACIFIC) LLC中国$2.4K
2026-04-27玩具模型HAVI GLOBAL SOLUTIONS (ASIA PACIFIC) LLC中国$2.3K
2026-04-27玩具模型HAVI GLOBAL SOLUTIONS (ASIA PACIFIC) LLC中国$2.4K
2026-04-27玩具模型HAVI GLOBAL SOLUTIONS (ASIA PACIFIC) LLC中国$2.7K
2026-04-27玩具模型HAVI GLOBAL SOLUTIONS (ASIA PACIFIC) LLC中国$3.2K
2026-04-27玩具模型HAVI GLOBAL SOLUTIONS (ASIA PACIFIC) LLC中国$2.5K
2026-04-27玩具模型HAVI GLOBAL SOLUTIONS (ASIA PACIFIC) LLC中国$2.6K

出口(共 616)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28黑色印刷墨水Inkcups Now Corp美国$196
2026-04-28非黑印刷油墨Inkcups Now Corp美国$98
2026-04-28非黑印刷油墨Inkcups Now Corp美国$763
2026-04-28非黑印刷油墨Inkcups Now Corp美国$205
2026-04-28其他酒精饮料INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$2.1K
2026-04-28非黑印刷油墨Inkcups Now Corp美国$1.4K
2026-04-28其他粘合剂≤1kgInkcups Now Corp美国$205
2026-04-28油漆溶剂Inkcups Now Corp美国$86
2026-04-24非泡沫橡胶密封件PEONY CO LTD越南$4
2026-04-24高硬度工业陶瓷PEONY CO LTD越南$205

相关企业 · 同类产品

Tracimexco Supply Chains & Agency Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →