MANH HUNG AUTO CO LTD
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MạNH HùNG AUTO
63
进口笔数
0
出口笔数
$770.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400767406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST3MQ7D |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Thôn Dinh, Thị Trấn Kép, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẠNH HÙNG AUTO |
| 企业英文名称 | MANH HUNG AUTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Dinh, Xã Kép, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84974719217 |
| 邮箱 | tranhuong.0304@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $770.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | 28 | $488.3K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 14 | $103.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | 9 | $96.5K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | 12 | $73.1K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
| DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 加拿大 | 2 | $9.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-28 | 发动机泵 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-28 | 其他风扇 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 发动机泵 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-04-28 | 液体过滤机械 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 发动机泵 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $408 |