COMPANY LTD COMPANY
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 鲜切枝叶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Sứ
7
进口笔数
0
出口笔数
$25.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301628006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA6S570F |
| 成立日期 | 1998-12-25 |
| 联系地址 | Phòng 1901, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG SỨ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842862817595 |
| 邮箱 | info@consultec-vn.com |
| 官网 | www.consultec-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 950510 | 圣诞用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 4 | $16.3K |
| 法国 | 3 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teglgaard Wood ApS | 丹麦 | 3 | $11.5K | 鲜切枝叶 |
| Plant Assistance | 法国 | 2 | $9.2K | 鲜切枝叶 |
| Silva Green Teglgaard Wood Aps | 丹麦 | 1 | $4.9K | 鲜切枝叶 |
| Xavier | 澳大利亚 | 1 | $61 | 其他游戏机、圣诞用品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 圣诞用品 | Xavier | 法国 | $11 |
| 2025-11-20 | 圣诞用品 | Xavier | 法国 | $43 |
| 2025-11-20 | 圣诞用品 | Xavier | 法国 | $7 |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他谷物粉 | Al Kamar Al Kuwaiti Est. | 科威特 | $3.1K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | Al Kamar Al Kuwaiti Est. | 科威特 | $3.5K |
| 2026-06-29 | 糙米 | Al Kamar Al Kuwaiti Est. | 科威特 | $8.7K |
| 2026-06-29 | 糙米 | Al Kamar Al Kuwaiti Est. | 科威特 | $931 |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | Al Kamar Al Kuwaiti Est. | 科威特 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 糙米 | Al Kamar Al Kuwaiti Est. | 科威特 | $2.8K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | Green Tower Emirates Trading Co. LLC | 沙特阿拉伯 | $91.6K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | AL MADINA GENERAL TRADING LLC | — | $12.2K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | Green Tower Emirates Trading Co. LLC | 沙特阿拉伯 | $54.3K |
| 2026-06-22 | 碾磨大米 | AL MADINA GENERAL TRADING LLC | — | $12.8K |