LAC TAM CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LạC TâM
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$22.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318043340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JNWNF2 |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | C2/16A27 Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LẠC TÂM |
| 企业英文名称 | LAC TAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C2/16A27 Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 0903058890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 521212 | 200克以下棉布 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $22.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VN) | 越南 | 7 | $13.8K | 其他针织布、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | 4 | $8.6K | 其他塑料片材、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 尼龙聚酰胺织物 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $635 |
| 2026-04-17 | 其他氨基酸 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $107 |
| 2026-04-17 | 聚酯机织物 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $612 |
| 2026-04-17 | 漂白棉布 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $521 |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-17 | 200克以下棉布 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $168 |
| 2026-04-17 | 棉机织布 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $77 |
| 2026-04-17 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $54 |
| 2026-03-16 | 无丝玻璃片 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $75 |
| 2026-03-16 | 1kg以下胶粘剂 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $150 |