Redtainer Transport Exchange Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 运输集装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN CHUYểN REDTAINER
4
进口笔数
0
出口笔数
$175.5K
进口金额
$40.4K
出口金额
2025-12-30
最近进口
2025-08-15
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316567331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFTGB4HK |
| 成立日期 | 2020-11-04 |
| 联系地址 | Số 74A, Đường số 21, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN CHUYỂN REDTAINER |
| 企业英文名称 | REDTAINER TRANSPORT EXCHANGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74A, Đường số 21, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84906982646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $164.5K |
| 英国 | 1 | $11.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $40.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingjiang Asian Pacific Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $164.5K | 运输集装箱 |
| FC Chemlog Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $11.0K | 运输集装箱 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROSSOVER TANK CONTAINER MALAYSIA | 马来西亚 | 1 | $40.4K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 运输集装箱 | JINGJIANG ASIAN PACIFIC LOGISTICS E QUIPMENT CO LT | 中国 | $29.4K |
| 2025-11-18 | 运输集装箱 | JINGJIANG ASIAN PACIFIC LOGISTICS E QUIPMENT CO LT | 中国 | $58.8K |
| 2024-10-16 | 运输集装箱 | JINGJIANG ASIAN PACIFIC LOGISTICS E QUIPMENT CO LT | 中国 | $76.3K |
| 2024-05-02 | 运输集装箱 | FC CHEMLOG SOLUTIONS PTE LTD | 英国 | $11.0K |
出口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 运输集装箱 | CROSSOVER TANK CONTAINER MALAYSIA | 马来西亚 | $40.4K |