Hoang Vu Dentistry Equipment Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 牙科粘固剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thiết Bị Nha Khoa Hoàng Vũ
1
进口笔数
8
出口笔数
$10.6K
进口金额
$1.42M
出口金额
2024-05-31
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309810049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4S74N6P |
| 成立日期 | 2010-03-02 |
| 联系地址 | 359/1/15A Lê Văn Sỹ, Phường 13, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THIẾT BỊ NHA KHOA HOÀNG VŨ |
| 企业英文名称 | HOANG VU DENTISTRY EQUUIPMENT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 359/1/15A Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908862932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $10.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 5 | $1.27M |
| 加拿大 | 2 | $91.7K |
| 越南 | 1 | $60.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Recherches Techniques Dentaires | 法国 | 1 | $10.6K | 其他牙科器械、牙科配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beirut Scientific Bureau | 伊拉克 | 5 | $1.27M | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| Eekay Focus | 加拿大 | 2 | $91.7K | 牙科粘固剂、1kg以下胶粘剂 |
| EEKAY FOCUS | 越南 | 1 | $60.8K | 牙科粘固剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 牙科配件 | Recherches Techniques Dentaires | 法国 | $1.8K |
| 2024-05-31 | 牙科配件 | Recherches Techniques Dentaires | 法国 | $1.8K |
| 2024-05-31 | 牙科配件 | Recherches Techniques Dentaires | 法国 | $7.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 牙科粘固剂 | BEIRUT SCIENTIFIC BUREAU | 伊拉克 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 牙科粘固剂 | BEIRUT SCIENTIFIC BUREAU | 伊拉克 | $15.2K |
| 2026-04-21 | 牙科粘固剂 | BEIRUT SCIENTIFIC BUREAU | 伊拉克 | $13.2K |
| 2026-04-21 | 牙科粘固剂 | BEIRUT SCIENTIFIC BUREAU | 伊拉克 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 牙科粘固剂 | BEIRUT SCIENTIFIC BUREAU | 伊拉克 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 牙科粘固剂 | BEIRUT SCIENTIFIC BUREAU | 伊拉克 | $9.1K |
| 2026-04-21 | 牙科粘固剂 | BEIRUT SCIENTIFIC BUREAU | 伊拉克 | $13.6K |
| 2026-04-21 | 牙科粘固剂 | BEIRUT SCIENTIFIC BUREAU | 伊拉克 | $735 |
| 2026-04-21 | 1kg以下胶粘剂 | BEIRUT SCIENTIFIC BUREAU | 伊拉克 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 牙科粘固剂 | BEIRUT SCIENTIFIC BUREAU | 伊拉克 | $1.4K |