A & TCORP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 1500瓦以下吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN A&TCORP
4
进口笔数
0
出口笔数
$52.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107521414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN09PTKKN |
| 成立日期 | 2016-07-28 |
| 联系地址 | Số 134 đường Phạm Văn Đồng, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN A&TCORP |
| 企业英文名称 | A&TCORP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 134 đường Phạm Văn Đồng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84904571999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $52.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | 4 | $52.9K | 吸尘器零件、无电机吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 零售清洁粉剂 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $120 |
| 2025-09-16 | 1500瓦以下吸尘器 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-09-16 | 1500瓦以下吸尘器 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-07-09 | 其他塑料制品 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $10 |
| 2025-07-09 | 处理器及控制器 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $130 |
| 2025-07-09 | 机器刷子部件 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $45 |
| 2025-07-09 | 清洁用布 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $30 |
| 2025-07-09 | 其他塑料制品 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $10 |
| 2025-07-09 | 其他玻璃纤维 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $15 |
| 2025-07-09 | 吸尘器零件 | ILIFE INNOVATION LTD | 中国 | $15 |