Hua Sen International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HUA SEN
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315883091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN3797H |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | 398 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HUA SEN |
| 企业英文名称 | HUA SEN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 398 đường Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0988583288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 846251 | 数控金属管材机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Sunshine Industry Co., Ltd. | 中国 | 25 | $855.4K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| New Sunshine Industry Co. | 中国 | 2 | $111.9K | 激光机床、数控金属管材机 |
| GZ Zhan Li Trading Ltd. | 中国 | 1 | $50.6K | PVC泡沫板、弹性针织布 |
| YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $49.3K | 制鞋机械、剪刀及刀片 |
| Shandong Baoping Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 激光机床 |
| Dongguan Shunze Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.1K | 聚氨酯泡沫塑料、橡胶塑料鞋件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 非二极管激光器 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $682 |
| 2026-06-04 | 激光机床 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-04 | 数控金属管材机 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-04 | 非二极管激光器 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2026-06-04 | 激光机床 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $23.7K |
| 2026-06-04 | 非二极管激光器 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $990 |
| 2026-06-04 | 激光机床 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-04 | 非二极管激光器 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $960 |
| 2026-06-04 | 非二极管激光器 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-04 | 激光机床 | YIWU GUODING IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $4.7K |