Cirem Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CIREM MEDICAL
6
进口笔数
0
出口笔数
$42.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315014140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF8SQWU |
| 成立日期 | 2018-04-26 |
| 联系地址 | 800 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 01, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CIREM MEDICAL |
| 企业英文名称 | CIREM MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 800 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài nghiệp không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862728683 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $42.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUANG LIANG BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 6 | $42.4K | 牙科配件、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 牙科配件 | HUANG LIANG BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2024-12-25 | 牙科配件 | HUANG LIANG BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $39 |
| 2024-12-25 | 牙科配件 | HUANG LIANG BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2024-12-25 | 牙科配件 | HUANG LIANG BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2024-12-25 | 牙科配件 | HUANG LIANG BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $60 |
| 2024-12-25 | 牙科配件 | HUANG LIANG BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2024-12-25 | 牙科配件 | HUANG LIANG BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2024-12-25 | 牙科配件 | HUANG LIANG BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $39 |
| 2024-12-25 | 牙科配件 | HUANG LIANG BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $150 |
| 2024-12-25 | 牙科配件 | HUANG LIANG BIOMEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $78 |