Samho Industry Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMHO INDUSTRY VINA
29
进口笔数
67
出口笔数
$2.12M
进口金额
$11.63M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316121610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS4THNH |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | Số SAV2-01-07, The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMHO INDUSTRY VINA |
| 企业英文名称 | SAMHO INDUSTRY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số SAV2-01-07, The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84977412416 |
| 邮箱 | samhoisvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36.9231亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $2.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 53 | $9.32M |
| 斯洛文尼亚 | 12 | $2.30M |
| 越南 | 2 | $8.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Steel Industry Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $1.63M | 焊接方钢管 |
| Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $420.1K | 金属模具(非注塑)、焊接方钢管 |
| Pine Steel Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $74.1K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | 53 | $9.32M | 其他钢铁制品、塑料封口件 |
| Samho Industry Co., Ltd. | 斯洛文尼亚 | 11 | $1.82M | 其他钢铁制品 |
| Samsung SDS Global SCL Hungary Kft. | 匈牙利 | 1 | $480.6K | 其他钢铁制品 |
| Samho Industry Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.7K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 螺纹螺母 | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $400 |
| 2026-03-27 | 螺纹螺母 | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2026-03-27 | 螺纹螺母 | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $850 |
| 2025-05-21 | 金属模具(非注塑) | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2024-07-11 | 焊接方钢管 | Yujin Steel Industry Co., Ltd. | 韩国 | $77.8K |
| 2024-07-09 | 焊接方钢管 | Yujin Steel Industry Co., Ltd. | 韩国 | $484 |
| 2024-07-09 | 焊接方钢管 | Yujin Steel Industry Co., Ltd. | 韩国 | $18.2K |
| 2024-07-09 | 焊接方钢管 | Yujin Steel Industry Co., Ltd. | 韩国 | $57.7K |
| 2024-07-05 | 焊接方钢管 | Yujin Steel Industry Co., Ltd. | 韩国 | $76.9K |
| 2024-07-05 | 焊接方钢管 | Yujin Steel Industry Co., Ltd. | 韩国 | $77.8K |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $28 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $93 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $605 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $74 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $37 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $282 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Samho Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |