Samho Industry Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAMHO INDUSTRY VINA

29
进口笔数
67
出口笔数
$2.12M
进口金额
$11.63M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 2 笔2023-10进口 $12.1K · 2 笔出口 $851.7K · 2 笔2023-11进口 $23.7K · 2 笔出口 $1.29M · 8 笔2023-12进口 $426.3K · 4 笔出口 $764.5K · 4 笔2024-01进口 $469.1K · 5 笔出口 $966.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 1 笔2024-04进口 $248.0K · 3 笔出口 $154.7K · 1 笔2024-05进口 $168.5K · 1 笔出口 $519.3K · 2 笔2024-06进口 $123.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $308.8K · 4 笔出口 $775.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $822.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $600 · 1 笔出口 $412 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $76.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.15M · 2 笔2023-10进口 $12.1K · 2 笔出口 $851.7K · 2 笔2023-11进口 $23.7K · 2 笔出口 $1.29M · 8 笔2023-12进口 $426.3K · 4 笔出口 $764.5K · 4 笔2024-01进口 $469.1K · 5 笔出口 $966.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $222.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.5K · 1 笔2024-04进口 $248.0K · 3 笔出口 $154.7K · 1 笔2024-05进口 $168.5K · 1 笔出口 $519.3K · 2 笔2024-06进口 $123.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $308.8K · 4 笔出口 $775.0K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $822.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $600 · 1 笔出口 $412 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $76.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $159.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316121610
企查查编码QVNSS4THNH
成立日期2020-01-20
联系地址Số SAV2-01-07, The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAMHO INDUSTRY VINA
企业英文名称SAMHO INDUSTRY VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số SAV2-01-07, The Sun Avenue, 28 Mai Chí Thọ, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84977412416
邮箱samhoisvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36.9231亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
848049金属模具(非注塑)
720837热轧钢卷
760720衬背铝箔
392350塑料封口件
720839热轧钢卷
731816螺纹螺母
842240包装机械

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
73101050-300升容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国29$2.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国53$9.32M
斯洛文尼亚12$2.30M
越南2$8.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yujin Steel Industry Co., Ltd.韩国15$1.63M焊接方钢管
Samho Industry Co., Ltd.韩国10$420.1K金属模具(非注塑)、焊接方钢管
Pine Steel Co., Ltd.韩国4$74.1K热轧钢卷、热轧钢卷

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samho Industry Co., Ltd.韩国53$9.32M其他钢铁制品、塑料封口件
Samho Industry Co., Ltd.斯洛文尼亚11$1.82M其他钢铁制品
Samsung SDS Global SCL Hungary Kft.匈牙利1$480.6K其他钢铁制品
Samho Industry Co., Ltd.越南2$8.7K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27螺纹螺母Samho Industry Co., Ltd.韩国$400
2026-03-27螺纹螺母Samho Industry Co., Ltd.韩国$100
2026-03-27螺纹螺母Samho Industry Co., Ltd.韩国$850
2025-05-21金属模具(非注塑)Samho Industry Co., Ltd.韩国$600
2024-07-11焊接方钢管Yujin Steel Industry Co., Ltd.韩国$77.8K
2024-07-09焊接方钢管Yujin Steel Industry Co., Ltd.韩国$484
2024-07-09焊接方钢管Yujin Steel Industry Co., Ltd.韩国$18.2K
2024-07-09焊接方钢管Yujin Steel Industry Co., Ltd.韩国$57.7K
2024-07-05焊接方钢管Yujin Steel Industry Co., Ltd.韩国$76.9K
2024-07-05焊接方钢管Yujin Steel Industry Co., Ltd.韩国$77.8K

出口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品Samho Industry Co., Ltd.韩国$28
2026-04-28其他钢铁制品Samho Industry Co., Ltd.韩国$93
2026-04-28其他钢铁制品Samho Industry Co., Ltd.韩国$605
2026-04-28其他钢铁制品Samho Industry Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-04-28其他钢铁制品Samho Industry Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-04-28其他钢铁制品Samho Industry Co., Ltd.韩国$74
2026-04-28其他钢铁制品Samho Industry Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-28其他钢铁制品Samho Industry Co., Ltd.韩国$37
2026-04-28其他钢铁制品Samho Industry Co., Ltd.韩国$282
2026-04-28其他钢铁制品Samho Industry Co., Ltd.韩国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Samho Industry Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →