The Khoi Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thế Khôi
10
进口笔数
0
出口笔数
$278.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311976323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P3D1HR |
| 成立日期 | 2012-09-20 |
| 联系地址 | 156/60 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẾ KHÔI |
| 企业英文名称 | THE KHOI TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156/60 Phú Thọ Hòa, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +842838425611 |
| 邮箱 | hangntt2014@gmail.com |
| 传真 | 0838425611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 10 | $278.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aksan Kozmetik San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 8 | $214.1K | 皮肤清洁剂、其他形状肥皂 |
| Karatek Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $64.7K | 卫生用品、棉絮制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 棉絮制品 | AKSAN KOZMETIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $14.0K |
| 2025-04-02 | 其他芳香制剂 | AKSAN KOZMETIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $2.0K |
| 2025-04-02 | 棉絮制品 | AKSAN KOZMETIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $14.0K |
| 2024-10-29 | 棉絮制品 | AKSAN KOZMETIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $14.6K |
| 2024-07-23 | 棉絮制品 | AKSAN KOZMETIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $13.3K |
| 2024-07-23 | 25-70克非织造布 | AKSAN KOZMETIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $2.2K |
| 2024-07-23 | 皮肤清洁剂 | AKSAN KOZMETIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $13 |
| 2024-02-15 | 皮肤清洁剂 | AKSAN KOZMETIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $7.4K |
| 2024-02-15 | 棉絮制品 | AKSAN KOZMETIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $10.9K |
| 2023-10-13 | 棉絮制品 | AKSAN KOZMETIK SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.5K |