TNT Asia Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TNT CHâU á
51
进口笔数
0
出口笔数
$473.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109999742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKEGDX4 |
| 成立日期 | 2022-05-17 |
| 联系地址 | Số 31 ngõ 183 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TNT CHÂU Á |
| 企业英文名称 | TNT ASIA JOINT STOCK COMPAY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3 ngách 31 ngõ 183A đường Lĩnh Nam, tổ 19, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0989585428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 51 | $473.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valenza Ceramic LLP | 印度 | 19 | $170.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Simpolo Vitrified Private Ltd. | 印度 | 4 | $68.8K | 低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具 |
| Veritaas Granito LLP | 印度 | 6 | $62.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Livon International Private Ltd. | 印度 | 6 | $42.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Leopard Vitrified Private Ltd. | 印度 | 4 | $37.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Renite Vitrified LLP | 印度 | 4 | $32.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Orinda Industries LLP | 印度 | 4 | $31.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Sairam Cera International LLP | 印度 | 2 | $21.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Lavit Tile LLP | 印度 | 1 | $6.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Letoza Granito LLP | 印度 | 1 | $210 | 低吸水率瓷砖、其他粘土 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-18 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-18 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-18 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-18 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-18 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $2.6K |
| 2026-03-12 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $7.9K |
| 2026-03-12 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $7.3K |
| 2026-03-12 | 低吸水率瓷砖 | SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LTD | 印度 | $8.1K |
| 2026-03-12 | 低吸水率瓷砖 | VALENZA CERAMIC LLP | 印度 | $5.3K |