TNT Asia Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 低吸水率瓷砖

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TNT CHâU á

51
进口笔数
0
出口笔数
$473.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $43.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109999742
企查查编码QVNCKEGDX4
成立日期2022-05-17
联系地址Số 31 ngõ 183 đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TNT CHÂU Á
企业英文名称TNT ASIA JOINT STOCK COMPAY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 3 ngách 31 ngõ 183A đường Lĩnh Nam, tổ 19, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话0989585428
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690721低吸水率瓷砖

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度51$473.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valenza Ceramic LLP印度19$170.6K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Simpolo Vitrified Private Ltd.印度4$68.8K低吸水率瓷砖、其他陶瓷洁具
Veritaas Granito LLP印度6$62.4K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Livon International Private Ltd.印度6$42.0K低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Leopard Vitrified Private Ltd.印度4$37.7K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Renite Vitrified LLP印度4$32.3K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Orinda Industries LLP印度4$31.9K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Sairam Cera International LLP印度2$21.5K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Lavit Tile LLP印度1$6.5K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Letoza Granito LLP印度1$210低吸水率瓷砖、其他粘土

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18低吸水率瓷砖ORINDA INDUSTRIES LLP印度$5.3K
2026-04-18低吸水率瓷砖VALENZA CERAMIC LLP印度$2.7K
2026-04-18低吸水率瓷砖VALENZA CERAMIC LLP印度$2.6K
2026-04-18低吸水率瓷砖ORINDA INDUSTRIES LLP印度$5.3K
2026-04-18低吸水率瓷砖VALENZA CERAMIC LLP印度$2.7K
2026-04-18低吸水率瓷砖VALENZA CERAMIC LLP印度$2.6K
2026-03-12低吸水率瓷砖VALENZA CERAMIC LLP印度$7.9K
2026-03-12低吸水率瓷砖SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LTD印度$7.3K
2026-03-12低吸水率瓷砖SIMPOLO VITRIFIED PRIVATE LTD印度$8.1K
2026-03-12低吸水率瓷砖VALENZA CERAMIC LLP印度$5.3K

相关企业 · 同类产品

TNT Asia Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →