Povina Steel Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 硅锰钢丝

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP POVINA

168
进口笔数
73
出口笔数
$29.90M
进口金额
$19.89M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
26
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.12M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $183.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $864.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $380.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.00M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.05M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.99M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $721.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.22M · 6 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-05进口 $612.9K · 4 笔出口 $103.6K · 3 笔2024-06进口 $1.63M · 7 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-07进口 $1.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $504.1K · 4 笔出口 $198.5K · 4 笔2024-09进口 $742.4K · 4 笔出口 $64.0K · 1 笔2024-10进口 $518.0K · 5 笔出口 $444.0K · 4 笔2024-11进口 $860.8K · 5 笔出口 $467.9K · 4 笔2024-12进口 $1.12M · 8 笔出口 $117.4K · 3 笔2025-01进口 $893.1K · 4 笔出口 $17.12M · 7 笔2025-02进口 $1.16M · 6 笔出口 $102.7K · 3 笔2025-03进口 $492.3K · 3 笔出口 $52.6K · 3 笔2025-04进口 $460.0K · 3 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-05进口 $351.8K · 2 笔出口 $60.8K · 4 笔2025-06进口 $708.2K · 6 笔出口 $32.3K · 2 笔2025-07进口 $368.7K · 2 笔出口 $183.4K · 5 笔2025-08进口 $574.2K · 5 笔出口 $192.3K · 5 笔2025-09进口 $796.0K · 3 笔出口 $111.3K · 4 笔2025-10进口 $374.7K · 3 笔出口 $312.9K · 8 笔2025-11进口 $1.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $767.0K · 5 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-01进口 $625.6K · 3 笔出口 $64.7K · 2 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $50.1K · 2 笔2026-03进口 $171.9K · 1 笔出口 $14.9K · 1 笔2026-04进口 $805.8K · 3 笔出口 $88.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $183.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $864.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $380.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.00M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.05M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.99M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $192.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $721.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.22M · 6 笔出口 $15.5K · 1 笔2024-05进口 $612.9K · 4 笔出口 $103.6K · 3 笔2024-06进口 $1.63M · 7 笔出口 $50.5K · 2 笔2024-07进口 $1.05M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $504.1K · 4 笔出口 $198.5K · 4 笔2024-09进口 $742.4K · 4 笔出口 $64.0K · 1 笔2024-10进口 $518.0K · 5 笔出口 $444.0K · 4 笔2024-11进口 $860.8K · 5 笔出口 $467.9K · 4 笔2024-12进口 $1.12M · 8 笔出口 $117.4K · 3 笔2025-01进口 $893.1K · 4 笔出口 $17.12M · 7 笔2025-02进口 $1.16M · 6 笔出口 $102.7K · 3 笔2025-03进口 $492.3K · 3 笔出口 $52.6K · 3 笔2025-04进口 $460.0K · 3 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-05进口 $351.8K · 2 笔出口 $60.8K · 4 笔2025-06进口 $708.2K · 6 笔出口 $32.3K · 2 笔2025-07进口 $368.7K · 2 笔出口 $183.4K · 5 笔2025-08进口 $574.2K · 5 笔出口 $192.3K · 5 笔2025-09进口 $796.0K · 3 笔出口 $111.3K · 4 笔2025-10进口 $374.7K · 3 笔出口 $312.9K · 8 笔2025-11进口 $1.13M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $767.0K · 5 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-01进口 $625.6K · 3 笔出口 $64.7K · 2 笔2026-02进口 $6.3K · 1 笔出口 $50.1K · 2 笔2026-03进口 $171.9K · 1 笔出口 $14.9K · 1 笔2026-04进口 $805.8K · 3 笔出口 $88.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号0314005009
企查查编码QVNFWMMRX0
成立日期2016-09-12
联系地址Đường N1 Khu công nghiệp Phú Mỹ II mở rộng, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP POVINA
企业英文名称POVINA STEEL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường N1 Khu công nghiệp Phú Mỹ II mở rộng, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+842862715676
邮箱info@povina.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722920硅锰钢丝
721391热轧钢条<14mm
731210钢绞线缆
721710未涂层钢线
270119其他煤
846694机床零件
848390传动部件
721399热轧钢棒≥14mm
730459合金钢管材
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
721420变形钢筋
721391热轧钢条<14mm
730890其他钢铁结构体
721499其他钢棒
722920硅锰钢丝
732690其他钢铁制品
721710未涂层钢线
730840钢铁脚手架支柱
731815钢铁螺钉螺栓
732620钢铁丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国146$25.30M
印度尼西亚17$4.54M
泰国1$52.3K
意大利4$11.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$16.72M
澳大利亚49$1.75M
越南11$1.20M
泰国1$352

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changshu Longte International Trade Co., Ltd.中国57$10.18M硅锰钢丝、硅锰钢条杆
Arsen International (HK) Ltd.中国18$4.84M热轧钢卷、热轧钢卷
YogiAnt International Ltd.中国24$4.26M钢绞线缆、硅锰钢条杆
Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd.印度尼西亚9$2.34M热轧钢条<14mm
Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd.中国15$1.43M硅锰钢条杆、硅锰钢丝
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国5$1.27M热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国4$1.05M热轧钢卷、热轧钢卷
Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd.中国5$721.8K钢绞线缆、9mm以上MDF板
TJK Machinery (Tianjin) Co., Ltd.中国4$323.9K机床零件、其他橡胶带
Tongchi Jianhua (Zhuhai) Technology Co., Ltd.中国4$281.1K非不锈钢管件、硅锰钢丝

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aju Industry (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨5$16.49M非不锈钢管件、水泥添加剂
Navco Group Pty Ltd澳大利亚44$1.61M乙烯聚合物塑料、变形钢筋
Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd.越南10$1.19M瓦楞纸箱、冷轧钢片
HQ Co., Ltd.柬埔寨1$245.9K焊接方钢管、焊接钢管
Navco Group Pty Ltd7$199.0K其他钢棒、其他钢铁结构体
Form 700 Pty Ltd澳大利亚2$103.3K其他热带胶合板、变形钢筋
CS Traders Pty Ltd澳大利亚2$37.5K焊接方钢管、焊接钢管
CS Traders Pty Ltd越南1$15.3K焊接方钢管、钢铁丝制品
Vtrac Demolition1$4.8K钢铁脚手架支柱、钢铁螺钉螺栓
Vtrac Demolition澳大利亚1$3.3K变形钢筋、土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 168)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$28.1K
2026-04-23硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$53.4K
2026-04-23硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$52.9K
2026-04-23硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$53.4K
2026-04-23硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$52.9K
2026-04-23硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$26.5K
2026-04-23硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$28.1K
2026-04-23硅锰钢丝CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$26.5K
2026-04-12硅锰钢丝HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD.中国$53.6K
2026-04-12硅锰钢丝HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD.中国$13.4K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁结构体Navco Group Pty Ltd澳大利亚$14.7K
2026-04-14其他钢棒NAVCO GROUP PTY LTD$55.9K
2026-04-09其他钢铁制品CS TRADERS PTY LTD澳大利亚$16.1K
2026-04-09其他钢铁制品CS TRADERS PTY LTD澳大利亚$1.3K
2026-03-12变形钢筋NAVCO GROUP PTY LTD$11.4K
2026-03-12变形钢筋NAVCO GROUP PTY LTD$3.5K
2026-02-05硅锰钢丝AJU INDUSTRY (CAMBODIA) CO LTD$15.2K
2026-02-05其他钢棒NAVCO GROUP PTY LTD$34.8K
2026-01-23其他钢棒NAVCO GROUP PTY LTD$50.6K
2026-01-08其他钢铁结构体Navco Group Pty Ltd澳大利亚$14.1K

相关企业 · 同类产品

Povina Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →