Povina Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 硅锰钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP POVINA
168
进口笔数
73
出口笔数
$29.90M
进口金额
$19.89M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
26
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314005009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWMMRX0 |
| 成立日期 | 2016-09-12 |
| 联系地址 | Đường N1 Khu công nghiệp Phú Mỹ II mở rộng, Phường Tân Phước, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP POVINA |
| 企业英文名称 | POVINA STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường N1 Khu công nghiệp Phú Mỹ II mở rộng, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842862715676 |
| 邮箱 | info@povina.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 270119 | 其他煤 |
| 846694 | 机床零件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 721399 | 热轧钢棒≥14mm |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722920 | 硅锰钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 146 | $25.30M |
| 印度尼西亚 | 17 | $4.54M |
| 泰国 | 1 | $52.3K |
| 意大利 | 4 | $11.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $16.72M |
| 澳大利亚 | 49 | $1.75M |
| 越南 | 11 | $1.20M |
| 泰国 | 1 | $352 |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changshu Longte International Trade Co., Ltd. | 中国 | 57 | $10.18M | 硅锰钢丝、硅锰钢条杆 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 18 | $4.84M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 24 | $4.26M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $2.34M | 热轧钢条<14mm |
| Hangzhou Novoland Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.43M | 硅锰钢条杆、硅锰钢丝 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.27M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.05M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $721.8K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| TJK Machinery (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $323.9K | 机床零件、其他橡胶带 |
| Tongchi Jianhua (Zhuhai) Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $281.1K | 非不锈钢管件、硅锰钢丝 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aju Industry (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $16.49M | 非不锈钢管件、水泥添加剂 |
| Navco Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 44 | $1.61M | 乙烯聚合物塑料、变形钢筋 |
| Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.19M | 瓦楞纸箱、冷轧钢片 |
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $245.9K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Navco Group Pty Ltd | 7 | $199.0K | 其他钢棒、其他钢铁结构体 | |
| Form 700 Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $103.3K | 其他热带胶合板、变形钢筋 |
| CS Traders Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $37.5K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| CS Traders Pty Ltd | 越南 | 1 | $15.3K | 焊接方钢管、钢铁丝制品 |
| Vtrac Demolition | 1 | $4.8K | 钢铁脚手架支柱、钢铁螺钉螺栓 | |
| Vtrac Demolition | 澳大利亚 | 1 | $3.3K | 变形钢筋、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-23 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $53.4K |
| 2026-04-23 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2026-04-23 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $53.4K |
| 2026-04-23 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.9K |
| 2026-04-23 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-23 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-23 | 硅锰钢丝 | CHANGSHU LONGTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2026-04-12 | 硅锰钢丝 | HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD. | 中国 | $53.6K |
| 2026-04-12 | 硅锰钢丝 | HANGZHOU NOVOLAND IMP.& EXP.CO.LTD. | 中国 | $13.4K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | Navco Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $14.7K |
| 2026-04-14 | 其他钢棒 | NAVCO GROUP PTY LTD | — | $55.9K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | CS TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | $16.1K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | CS TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 变形钢筋 | NAVCO GROUP PTY LTD | — | $11.4K |
| 2026-03-12 | 变形钢筋 | NAVCO GROUP PTY LTD | — | $3.5K |
| 2026-02-05 | 硅锰钢丝 | AJU INDUSTRY (CAMBODIA) CO LTD | — | $15.2K |
| 2026-02-05 | 其他钢棒 | NAVCO GROUP PTY LTD | — | $34.8K |
| 2026-01-23 | 其他钢棒 | NAVCO GROUP PTY LTD | — | $50.6K |
| 2026-01-08 | 其他钢铁结构体 | Navco Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $14.1K |