United Spice Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 322 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gia Vị Liên Hiệp
20
进口笔数
322
出口笔数
$2.82M
进口金额
$35.94M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310045201 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8XC12Y6 |
| 成立日期 | 2013-06-18 |
| 联系地址 | Lô D đường D2 và N2, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MANE KANCOR VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D đường D2 và N2, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 06503653721 |
| 官网 | www.unispicevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 18 | $2.36M |
| 越南 | 2 | $466.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 60 | $7.37M |
| 拉脱维亚 | 30 | $4.52M |
| 乌克兰 | 28 | $4.48M |
| 美国 | 29 | $2.61M |
| 越南 | 29 | $2.26M |
| 南非 | 20 | $1.90M |
| 中国台湾 | 12 | $1.74M |
| 伊朗 | 19 | $1.71M |
| 英国 | 17 | $1.54M |
| 加拿大 | 8 | $1.15M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Putera Nusantara | 印度尼西亚 | 18 | $2.36M | 整粒胡椒、其他天然树脂 |
| Kafatex Agro Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $466.1K | 姜黄、整粒胡椒 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elpis Ltd. | 拉脱维亚 | 30 | $4.52M | 整粒胡椒、姜黄 |
| 1436f3f8bd110e94a805678a622d1ca5 | 28 | $2.50M | ||
| Zemcor Marketing | 南非 | 20 | $1.90M | 整粒胡椒、干辣椒 |
| Kafatex Agro Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.74M | 其他肉桂花、整粒胡椒 |
| Worlee Natural Products (Canada) Inc. | 加拿大 | 9 | $1.35M | 整粒胡椒、混合蔬菜 |
| IVA | 俄罗斯 | 8 | $1.06M | 药用植物、混合蔬菜 |
| Kuwait Agriculture Co., W.L.L. | 科威特 | 13 | $967.3K | 冻去骨牛肉、去壳腰果 |
| Ms Golestan Co. | 伊朗 | 7 | $748.1K | 整粒胡椒 |
| Tavanmand Eghtesad Motahed Caspian | 伊朗 | 9 | $703.4K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Arcadia Food Industries Ltd. | 英国 | 8 | $653.8K | 豆类蔬菜粉、脱荚干豌豆 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 整粒胡椒 | KAFATEX AGRO TRADING CO LTD | 越南 | $151.8K |
| 2026-04-01 | 整粒胡椒 | KAFATEX AGRO TRADING CO LTD | 越南 | $151.8K |
| 2025-04-22 | 整粒胡椒 | CV PUTERA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $5 |
| 2025-02-07 | 整粒胡椒 | CV PUTERA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $163.3K |
| 2025-02-07 | 整粒胡椒 | CV PUTERA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $163.3K |
| 2024-12-02 | 整粒胡椒 | CV PUTERA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $163.3K |
| 2024-12-02 | 整粒胡椒 | CV PUTERA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $163.3K |
| 2024-11-11 | 整粒胡椒 | CV PUTERA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $157.0K |
| 2024-11-11 | 整粒胡椒 | CV PUTERA NUSANTARA | 印度尼西亚 | $157.0K |
| 2024-11-01 | 整粒胡椒 | KAFATEX AGRO TRADING CO LTD | 越南 | $162.5K |
出口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | CO INTO UKRAINE LLC | 乌克兰 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | CO INTO UKRAINE LLC | 乌克兰 | $23.7K |
| 2026-04-29 | 未磨肉桂 | CO INTO UKRAINE LLC | 乌克兰 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 未磨肉桂 | CO INTO UKRAINE LLC | 乌克兰 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 未磨肉桂 | CO INTO UKRAINE LLC | 乌克兰 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 未碾磨香料籽 | CO INTO UKRAINE LLC | 乌克兰 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | CO INTO UKRAINE LLC | 乌克兰 | $22.5K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | CO INTO UKRAINE LLC | 乌克兰 | $22.0K |
| 2026-04-29 | 未磨肉桂 | CO INTO UKRAINE LLC | 乌克兰 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 整粒胡椒 | LTD LIABILITY CO GELINTA | — | $99.2K |