United Spice Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 350 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gia Vị Liên Hiệp

21
进口笔数
350
出口笔数
$2.82M
进口金额
$36.92M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-06-23
最近出口
3
供应商数
87
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.99M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $833.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $752.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $378.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 11 笔2024-07进口 $340.4K · 2 笔出口 $1.07M · 8 笔2024-08进口 $170.2K · 1 笔出口 $337.6K · 3 笔2024-09进口 $152.0K · 1 笔出口 $1.64M · 10 笔2024-10进口 $314.0K · 2 笔出口 $1.20M · 7 笔2024-11进口 $476.5K · 3 笔出口 $800.8K · 3 笔2024-12进口 $326.6K · 2 笔出口 $535.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $804.0K · 6 笔2025-02进口 $326.6K · 2 笔出口 $657.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $414.3K · 2 笔2025-04进口 $5 · 1 笔出口 $1.28M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $759.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $397.2K · 4 笔2025-07进口 $9 · 1 笔出口 $467.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $901.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $718.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $489.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $783.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $889.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $830.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $632.8K · 5 笔2026-04进口 $303.6K · 1 笔出口 $633.7K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $667.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $833.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $752.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.12M · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $378.7K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 12 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.99M · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 11 笔2024-07进口 $340.4K · 2 笔出口 $1.07M · 8 笔2024-08进口 $170.2K · 1 笔出口 $337.6K · 3 笔2024-09进口 $152.0K · 1 笔出口 $1.64M · 10 笔2024-10进口 $314.0K · 2 笔出口 $1.20M · 7 笔2024-11进口 $476.5K · 3 笔出口 $800.8K · 3 笔2024-12进口 $326.6K · 2 笔出口 $535.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $804.0K · 6 笔2025-02进口 $326.6K · 2 笔出口 $657.3K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $414.3K · 2 笔2025-04进口 $5 · 1 笔出口 $1.28M · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $759.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $397.2K · 4 笔2025-07进口 $9 · 1 笔出口 $467.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $901.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $718.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $489.3K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $783.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $889.9K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $830.1K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $632.8K · 5 笔2026-04进口 $303.6K · 1 笔出口 $633.7K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $667.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0310045201
企查查编码QVN8XC12Y6
成立日期2013-06-18
联系地址Lô D đường D2 và N2, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MANE KANCOR VIETNAM
企业英文名称UNITED SPICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D đường D2 và N2, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话06503653721
官网www.unispicevn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
980000980000

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090611未磨肉桂
090619其他肉桂花
090961未碾磨香料籽
090620碎肉桂
091011整姜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚18$2.36M
越南2$466.1K
马来西亚1$9

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯62$7.61M
拉脱维亚30$4.52M
乌克兰28$4.48M
美国48$2.61M
越南29$2.26M
中国台湾15$2.16M
南非20$1.90M
伊朗19$1.71M
英国17$1.54M
加拿大8$1.15M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Putera Nusantara印度尼西亚18$2.36M整粒胡椒、果壳木炭
Kafatex Agro Trading Co., Ltd.越南2$466.1K姜黄、整粒胡椒
Mane Sea Pte. Ltd.新加坡1$9食品香料、980000

下游采购商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elpis Ltd.拉脱维亚30$4.52M整粒胡椒、姜黄
Pacific Spice Co., Inc.美国41$2.50M整粒胡椒、辣椒粉
Kafatex Agro Trading Co., Ltd.越南15$2.16M整粒胡椒、其他肉桂花
Zemcor Marketing南非20$1.90M整粒胡椒、干辣椒
Worlee Natural Products (Canada) Inc.加拿大11$1.35M整粒胡椒、干洋葱
Baltimport Co., Ltd.俄罗斯10$1.06M混合蔬菜、整粒胡椒
IVA俄罗斯8$1.06M药用植物、混合蔬菜
Kuwait Agriculture Co., W.L.L.科威特13$967.3K冻去骨牛肉、精炼棕榈油
Tavanmand Eghtesad Motahed Caspian伊朗9$703.4K整粒胡椒、其他肉桂花
Arcadia Food Industries Ltd.英国8$653.8K豆类蔬菜粉、脱荚干豌豆

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01整粒胡椒Kafatex Agro Trading Co., Ltd.越南$151.8K
2026-04-01整粒胡椒Kafatex Agro Trading Co., Ltd.越南$151.8K
2025-07-15AIR FRESHENER SAMPLESMane Sea Pte. Ltd.马来西亚$9
2025-04-22整粒胡椒CV Putera Nusantara印度尼西亚$5
2025-02-07整粒胡椒CV Putera Nusantara印度尼西亚$163.3K
2025-02-07整粒胡椒CV Putera Nusantara印度尼西亚$163.3K
2024-12-02整粒胡椒CV Putera Nusantara印度尼西亚$163.3K
2024-12-02整粒胡椒CV Putera Nusantara印度尼西亚$163.3K
2024-11-11整粒胡椒CV Putera Nusantara印度尼西亚$157.0K
2024-11-11整粒胡椒CV Putera Nusantara印度尼西亚$157.0K

出口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23整粒胡椒Baltimport Co., Ltd.俄罗斯$82.9K
2026-06-22整粒胡椒Kafatex Agro Trading Co., Ltd.中国台湾$102.5K
2026-06-19整粒胡椒IBTS Middle East FZE—$86.5K
2026-06-18整粒胡椒LLC AMBRA IMPEX—$47.9K
2026-06-18整粒胡椒LLC AMBRA IMPEX—$83.8K
2026-06-18未磨肉桂LLC AMBRA IMPEX—$4.8K
2026-06-05整粒胡椒Kafatex Agro Trading Co., Ltd.中国台湾$165.9K
2026-06-05整粒胡椒Rath & Co Trading Pty Ltd澳大利亚$93.5K
2026-05-21整粒胡椒Baltimport Co., Ltd.俄罗斯$19.7K
2026-05-21整粒胡椒Baltimport Co., Ltd.俄罗斯$40.2K

相关企业 · 同类产品

United Spice Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →