VNATION Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VNATION
40
进口笔数
3
出口笔数
$132.8K
进口金额
$122.1K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2025-01-15
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313931818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA47PTTN |
| 成立日期 | 2016-07-25 |
| 联系地址 | TM1.13-2 - Tòa Nhà Linh Tây Tower, Đường D1, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNATION |
| 企业英文名称 | VNATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TM1.13-2 - Tòa Nhà Linh Tây Tower, Đường D1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02871080178 |
| 邮箱 | info@vnation.com.vn |
| 官网 | www.vnation.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $62.2K |
| 荷兰 | 1 | $22.0K |
| 芬兰 | 1 | $10.9K |
| 美国 | 3 | $8.1K |
| 意大利 | 3 | $7.0K |
| 英国 | 2 | $5.5K |
| 捷克 | 1 | $5.4K |
| 中国 | 7 | $3.5K |
| 丹麦 | 1 | $3.4K |
| 日本 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $122.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Int Technics Sp. z o.o. | 波兰 | 14 | $64.5K | 其他电气开关、静止变流器 |
| PASS (Portable Appliance Safety Services) Ltd. | 英国 | 1 | $22.0K | 记录式电表、电测仪表 |
| VAE Prosys s.r.o. | 德国 | 1 | $10.9K | 静止变流器 |
| Siccet S.r.l. | 意大利 | 2 | $6.2K | 绝缘电线、非铜绕组线 |
| Heneng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.6K | 电器装置零件、电力控制板 |
| Cambria Automation Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 电力控制板、静止变流器 |
| TEST METER GROUP LIMITED | 英国 | 1 | $4.6K | 电测仪表、记录式万用表 |
| ''SHENZHEN HAOHUASHIJI TECHNOLOGY CO LTD'' | 中国香港 | 2 | $1.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| Amikon Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Wuxi Vcanwin Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $517 | 钢制圆锯片 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kubota Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $122.1K | 其他钢铁结构体、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 流量压力检测零件 | Levelstate Systems Ltd. | 英国 | $972 |
| 2026-01-29 | 衡器零件 | CSD INDUSTRIES PTE LTD | 日本 | $1.9K |
| 2025-09-17 | 变压器零件 | Int Technics Sp. z o.o. | 德国 | $2.3K |
| 2025-03-24 | 静止变流器 | Int Technics Sp. z o.o. | 德国 | $4.2K |
| 2024-12-20 | 流量压力检测零件 | DYNAFLEX CORP ORATION | 印度 | $450 |
| 2024-11-12 | 辐射检测仪器 | TEST METER GROUP LTD | 中国 | $121 |
| 2024-11-01 | 其他测量仪器 | LCS TECH CO LTD | 中国 | $85 |
| 2024-11-01 | 其他测量仪器 | LCS TECH CO LTD | 中国 | $149 |
| 2024-10-30 | 750W-75kW交流电机 | Int Technics Sp. z o.o. | 捷克 | $5.4K |
| 2024-10-16 | 电力控制板 | Int Technics Sp. z o.o. | 德国 | $1.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 液体流量计 | Kubota Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.6K |
| 2025-01-15 | 压力测量仪 | Kubota Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2025-01-15 | 液体流量计 | Kubota Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-01-15 | 液体流量计 | Kubota Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.6K |
| 2025-01-15 | 液体流量计 | Kubota Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | $10.9K |
| 2025-01-15 | 压力测量仪 | Kubota Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2025-01-15 | 液体流量计 | Kubota Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2025-01-15 | 液体流量计 | Kubota Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2023-03-24 | 液体流量计 | Kubota Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | $9.8K |
| 2023-02-01 | 液体流量计 | Kubota Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.3K |