THAI PHAT TRADE & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Thái Phát
12
进口笔数
0
出口笔数
$792.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700581687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7VG654 |
| 成立日期 | 2006-03-08 |
| 联系地址 | Số 823 đường Trần Phú, Phường Cẩm Thủy, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THÁI PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-09, Cụm công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84913066866 |
| 传真 | 02033723990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 840690 | 涡轮机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $792.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG GENERAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $315.6K | 印花混纺布、染色机织布 |
| DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONA CORP ORATION | 中国 | 4 | $274.3K | 螺纹螺母、非螺纹垫圈 |
| GUANGXI JIUYI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $102.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| PINGXIANG OURAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | 2 | $92.2K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| DONGFANG TURBINE CO LTD | 中国 | 1 | $8.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | 涡轮机零件 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONA CORP ORATION | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-27 | 螺纹螺母 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONA CORP ORATION | 中国 | $3.8K |
| 2024-04-27 | 涡轮机零件 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONA CORP ORATION | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-14 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGFANG TURBINE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-12-14 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGFANG TURBINE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-12-14 | 螺纹螺母 | DONGFANG TURBINE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-10-23 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG GENERAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $41.6K |
| 2023-10-04 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONA CORP ORATION | 中国 | $3.0K |
| 2023-10-04 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONA CORP ORATION | 中国 | $2.7K |
| 2023-10-04 | 螺纹螺母 | DONGFANG ELECTRIC INTERNATIONA CORP ORATION | 中国 | $3.0K |