Toan Thinh Vietnam Shoes Machine Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 366 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Tự ĐộNG HóA MáY GIầY TOàN THịNH VIệT NAM
39
进口笔数
366
出口笔数
$345.8K
进口金额
$14.86M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-30
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801654840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MXEPHD |
| 成立日期 | 2011-01-17 |
| 联系地址 | Lô 86A đất trong khu F, khu công nghiệp Đình Hương, Tây Bắc Ga giai đoạn 2, Phường Đông Cương, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TỰ ĐỘNG HÓA MÁY GIẦY TOÀN THỊNH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 86A đất trong khu F, khu công nghiệp Đình Hương, Tây Bắc Ga giai đoạn 2, Phường Hàm Rồng, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842373726328 |
| 邮箱 | VNYSGC@163.Com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731511 | 滚子链 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 842870 | 工业机器人 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $320.1K |
| 越南 | 2 | $25.6K |
| 中国台湾 | 1 | $160 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $9.06M |
| 中国香港 | 114 | $3.61M |
| 越南 | 42 | $1.27M |
| 中国台湾 | 36 | $599.0K |
| 伯利兹 | 13 | $288.1K |
| 印度尼西亚 | 2 | $34.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zige Run Printing Machinery Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 35 | $294.6K | 黑色印刷墨水、其他印刷机零件 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 4 | $51.2K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nice Elite International Ltd. | 中国 | 165 | $8.63M | 纺织面料运动鞋、工业清洁制剂 |
| GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED | 中国香港 | 56 | $1.89M | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| Nice Elite International Ltd. | 30 | $1.19M | 聚合物胶粘剂、鞋靴零件 | |
| MILLION PLAN INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | 28 | $850.8K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Nice Elite International Ltd. | 越南 | 11 | $713.2K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Lian Ing Trading Co., Ltd. | 越南 | 26 | $483.0K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | 中国香港 | 10 | $294.2K | 处理纺织物、重型无纺布 |
| Green Land Trading Co., Ltd. | 伯利兹 | 13 | $293.8K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Golden Plus Co., Ltd. | 越南 | 11 | $152.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 5 | $53.2K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他泡沫塑料 | Zige Run Printing Machinery Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-06-11 | 非窗式空调机 | Zige Run Printing Machinery Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-11 | 非窗式空调机 | Zige Run Printing Machinery Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | Zige Run Printing Machinery Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $7 |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | Zige Run Printing Machinery Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-04 | 止回阀 | Zige Run Printing Machinery Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $47 |
| 2026-06-04 | 其他钢铁制品 | Zige Run Printing Machinery Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $69 |
| 2026-06-04 | 止回阀 | Zige Run Printing Machinery Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $25 |
| 2026-06-04 | 非可锻铸铁件 | Zige Run Printing Machinery Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-04 | 液体过滤机械 | Zige Run Printing Machinery Technology (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $30 |
出口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 工业清洁制剂 | GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED | 中国香港 | $6.3K |
| 2026-06-30 | 其他粘合剂≤1kg | GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED | 中国香港 | $7.6K |
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | MILLION PLAN INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | MILLION PLAN INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 其他粘合剂≤1kg | GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED | 中国香港 | $21.8K |
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | MILLION PLAN INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $2.8K |
| 2026-06-30 | 其他粘合剂≤1kg | MILLION PLAN INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $9.0K |
| 2026-06-30 | 其他粘合剂≤1kg | MILLION PLAN INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $10.6K |
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | MILLION PLAN INTERNATIONAL LIMITED | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 聚合物基油漆 | GOODWAY INTERNATIONAL HOLDINGS LIMITED | 中国香港 | $8.8K |